abatis

/'æbətis/
Học thuật
Thân thiện
abatis

A soldier carefully approaches a defensive abatis in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự) Đống cây chướng ngại, đống cây cản: Một công sự phòng thủ tạm thời được tạo ra từ những cây đã bị đốn hạ, với các cành nhọn hoặc thân cây được xếp chồng lên nhau hướng về phía kẻ thù để cản trở bộ binh tấn công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers quickly constructed an abatis to block the forest path. (Những người lính nhanh chóng dựng lên một đống cây chướng ngại để chặn đường mòn trong rừng.)
    • The advancing troops were delayed by a well-placed abatis. (Lực lượng tiến công bị cản trở bởi một đống cây cản được bố trí khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự hoặc mô tả các chiến thuật phòng thủ cổ điển. Trong ngữ cảnh hiện đại, có thể được thay thế bằng các loại chướng ngại vật khác như dây thép gai hoặc hàng rào chống tăng.
Biến thể từ gần giống
  • Abattis: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của cùng một từ.
Từ đồng nghĩa
  • Barricade (n): Chướng ngại vật, vật cản (nói chung).
  • Obstruction (n): Vật chướng ngại, sự cản trở.
  • Barrier (n): Hàng rào, vật chắn.
Lưu ý
  • "Abatis" một thuật ngữ chuyên ngành quân sự, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp.
abatis

A soldier carefully approaches a defensive abatis in the forest.

danh từ, số nhiều abatis
  1. (quân sự) đống cây chướng ngại, đống cây cản

Từ chứa "abatis"