abatised
/'æbətist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Quân sự):
- Có đống cây chướng ngại, có đống cây cản: Mô tả một khu vực hoặc công sự được bảo vệ hoặc cản trở bởi các đống cây chặt hạ, cành cây nhọn, hoặc các vật cản tương tự, được sắp xếp để làm chậm bước tiến hoặc ngăn chặn kẻ địch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The approach to the fort was heavily abatised to prevent a cavalry charge. (Lối tiếp cận pháo đài được bố trí dày đặc các đống cây chướng ngại để ngăn chặn một đợt tấn công của kỵ binh.)
- The defenders created an abatised zone around their position. (Những người phòng thủ đã tạo ra một khu vực có vật cản bằng cây xung quanh vị trí của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự hoặc các mô tả chiến thuật cổ điển, liên quan đến việc phòng thủ các vị trí cố định.
Biến thể và từ gần giống
- Abatis (danh từ): Đống cây chướng ngại. Đây là danh từ gốc mà tính từ "abatised" được hình thành.
- They built an abatis across the road. (Họ đã dựng một đống cây chướng ngại ngang qua con đường.)
- Obstacle (danh từ): Vật cản, chướng ngại vật (nghĩa rộng hơn).
- Barricaded (tính từ): Có đặt chướng ngại vật, có chặn barricade (thường bằng các vật liệu nhân tạo).
Từ đồng nghĩa
- Obstructed: Bị cản trở.
- Barricaded: Có đặt hàng rào chắn.
- Fortified: Được củng cố, được gia cố (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều hình thức phòng thủ).
Lưu ý
- "Abatised" là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, mô tả chiến trường, hoặc văn học liên quan đến chiến tranh thời kỳ trước.
tính từ
- (quân sự) có đống cây chướng ngại, có đống cây cản