Salut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Sự thoát nạn, sự cứu nguy: Chỉ việc thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
- Sự giải thoát (tôn giáo): Trong tôn giáo, chỉ sự cứu rỗi, giải thoát linh hồn.
- Vị cứu tinh: Người hoặc điều mang lại sự cứu giúp.
- Sự chào, cái chào: Hành động hoặc cử chỉ chào hỏi.
Thán từ:
- Chào (thân mật): Dùng để chào hỏi một cách thân thiện, không trang trọng.
- Xin vái, thôi đi (thân mật, biểu cảm): Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, mệt mỏi hoặc cầu xin dừng lại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Son intervention fut notre salut. (Sự can thiệp của anh ấy là lối thoát của chúng tôi.)
- Le salut de l'âme est un concept important. (Sự giải thoát linh hồn là một khái niệm quan trọng.)
- Il est considéré comme le salut de l'équipe. (Anh ấy được coi là vị cứu tinh của đội.)
- Il m'a fait un salut de la main. (Anh ấy gửi cho tôi một cái vẫy tay chào.)
Thán từ:
- Salut, ça va ? (Chào, cậu khỏe không?)
- Oh, salut ! Je ne t'avais pas vu. (Ồ, chào! Tớ không thấy cậu.)
- Salut ! Arrête de me casser les pieds ! (Thôi đi! Đừng có làm phiền tôi nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chercher son salut dans la fuite": Tìm lối thoát trong sự chạy trốn.
- Acculé, il chercha son salut dans la fuite. (Bị dồn vào đường cùng, hắn tìm lối thoát trong sự chạy trốn.)
"Ancre de salut" (nghĩa bóng): Cứu cánh cuối cùng, hy vọng cuối cùng.
- Ce prêt est son ancre de salut. (Khoản vay này là cứu cánh cuối cùng của anh ta.)
Biến thể và từ liên quan
Saluer (động từ): Chào hỏi.
- Il faut saluer son courage. (Phải chào đón/ghi nhận lòng dũng cảm của anh ấy.)
Salutaire (tính từ): Có ích, bổ ích (thường là một bài học).
- Une leçon salutaire. (Một bài học bổ ích.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự chào): Saluation (cái chào).
- Danh từ (sự cứu nguy): Sauvetage (sự giải cứu), secours (sự cứu giúp).
- Thán từ (chào): Bonjour (chào, trang trọng hơn), Coucou (chào, rất thân mật).
Cụm từ cố định
Salut national: Sự cứu quốc.
- Il a œuvré pour le salut national. (Ông ấy đã hành động vì sự cứu quốc.)
Armée du Salut: Đội quân Cứu thế (tổ chức từ thiện).
- L'Armée du Salut distribue des repas. (Đội quân Cứu thế phân phát các bữa ăn.)
Salut au drapeau: Lễ chào cờ.
- Les élèves participent au salut au drapeau. (Học sinh tham gia lễ chào cờ.)
danh từ giống đực
- sự thoát nạn
- Chercher son salut dans la fuitechạy trốn để tìm cách thoát nạn
- (tôn giáo) sự giải thoát
- Le salut de l'âmesự giải thoát linh hồn
- vị cứu tinh
- Il fut le salut du paysông ấy là vị cứu tinh của đất nước
- Salut nationalsự cứu quốc
- sự chào; cái chào
- Un salut profondcái chào cúi rạp
- Salut au drapeausự chào cờ
- ancre de salutkhả năng cuối cùng
- Armée de SalutĐội quân Cứu thế
thán từ
- chào
- Salut les camarades!chào các đồng chí!
- (thân mật) xin vái thôi!