Salut

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Sự thoát nạn, sự cứu nguy: Chỉ việc thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
    • Sự giải thoát (tôn giáo): Trong tôn giáo, chỉ sự cứu rỗi, giải thoát linh hồn.
    • Vị cứu tinh: Người hoặc điều mang lại sự cứu giúp.
    • Sự chào, cái chào: Hành động hoặc cử chỉ chào hỏi.
  2. Thán từ:

    • Chào (thân mật): Dùng để chào hỏi một cách thân thiện, không trang trọng.
    • Xin vái, thôi đi (thân mật, biểu cảm): Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, mệt mỏi hoặc cầu xin dừng lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Son intervention fut notre salut. (Sự can thiệp của anh ấylối thoát của chúng tôi.)
    • Le salut de l'âme est un concept important. (Sự giải thoát linh hồnmột khái niệm quan trọng.)
    • Il est considéré comme le salut de l'équipe. (Anh ấy được coi là vị cứu tinh của đội.)
    • Il m'a fait un salut de la main. (Anh ấy gửi cho tôi một cái vẫy tay chào.)
  • Thán từ:

    • Salut, ça va ? (Chào, cậu khỏe không?)
    • Oh, salut ! Je ne t'avais pas vu. (Ồ, chào! Tớ không thấy cậu.)
    • Salut ! Arrête de me casser les pieds ! (Thôi đi! Đừng làm phiền tôi nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher son salut dans la fuite": Tìm lối thoát trong sự chạy trốn.

    • Acculé, il chercha son salut dans la fuite. (Bị dồn vào đường cùng, hắn tìm lối thoát trong sự chạy trốn.)
  • "Ancre de salut" (nghĩa bóng): Cứu cánh cuối cùng, hy vọng cuối cùng.

    • Ce prêt est son ancre de salut. (Khoản vay nàycứu cánh cuối cùng của anh ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Saluer (động từ): Chào hỏi.

    • Il faut saluer son courage. (Phải chào đón/ghi nhận lòng dũng cảm của anh ấy.)
  • Salutaire (tính từ): Có ích, bổ ích (thườngmột bài học).

    • Une leçon salutaire. (Một bài học bổ ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự chào): Saluation (cái chào).
  • Danh từ (sự cứu nguy): Sauvetage (sự giải cứu), secours (sự cứu giúp).
  • Thán từ (chào): Bonjour (chào, trang trọng hơn), Coucou (chào, rất thân mật).
Cụm từ cố định
  • Salut national: Sự cứu quốc.

    • Il a œuvré pour le salut national. (Ông ấy đã hành động sự cứu quốc.)
  • Armée du Salut: Đội quân Cứu thế (tổ chức từ thiện).

    • L'Armée du Salut distribue des repas. (Đội quân Cứu thế phân phát các bữa ăn.)
  • Salut au drapeau: Lễ chào cờ.

    • Les élèves participent au salut au drapeau. (Học sinh tham gia lễ chào cờ.)
danh từ giống đực
  1. sự thoát nạn
    • Chercher son salut dans la fuite
      chạy trốn để tìm cách thoát nạn
  2. (tôn giáo) sự giải thoát
    • Le salut de l'âme
      sự giải thoát linh hồn
  3. vị cứu tinh
    • Il fut le salut du pays
      ông ấyvị cứu tinh của đất nước
    • Salut national
      sự cứu quốc
  4. sự chào; cái chào
    • Un salut profond
      cái chào cúi rạp
    • Salut au drapeau
      sự chào cờ
    • ancre de salut
      khả năng cuối cùng
    • Armée de Salut
      Đội quân Cứu thế
thán từ
  1. chào
    • Salut les camarades!
      chào các đồng chí!
  2. (thân mật) xin vái thôi!