damnation
/dæm'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Sự đày địa ngục, sự đọa đày: Chỉ tình trạng bị trừng phạt vĩnh viễn, bị tách khỏi ân sủng của Thượng đế sau khi chết, thường trong ngữ cảnh Kitô giáo.
- (Tôn giáo) Tội đày địa ngục: Chỉ chính tội lỗi hoặc nguyên nhân dẫn đến sự trừng phạt đời đời đó.
Thán từ:
- Đáng tội địa ngục!; Đến xuống địa ngục thôi!: Một lời cảm thán thể hiện sự tức giận, nguyền rủa, thất vọng hoặc kinh ngạc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- La crainte de la damnation éternelle. (Nỗi sợ hãi về sự đày đọa đời đời.)
- Selon cette doctrine, ce péché mène à la damnation. (Theo giáo lý này, tội lỗi đó dẫn đến sự đày địa ngục.)
Thán từ:
- Damnation ! J'ai encore perdu mes clés. (Chết tiệt! Tôi lại làm mất chìa khóa rồi.)
- Damnation ! Ils ont gagné au dernier moment. (Khốn kiếp! Họ đã thắng vào giây phút cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être voué à la damnation": bị kết án, bị định sẵn phải xuống địa ngục.
- Les âmes non repentantes sont vouées à la damnation. (Những linh hồn không ăn năn bị định sẵn phải đọa đày.)
"Un regard de damnation": một cái nhìn đầy sự nguyền rủa/kết án.
- Il lui a jeté un regard de damnation. (Hắn ném cho cô ấy một cái nhìn đầy vẻ nguyền rủa.)
Biến thể và từ liên quan
Damner (động từ): kết án (ai) xuống địa ngục, đày đọa.
- Ce péché peut damner son âme. (Tội lỗi này có thể đày đọa linh hồn của anh ta.)
Dammable (tính từ): (cổ) đáng bị đày địa ngục, đáng nguyền rủa; (hiện đại, ít dùng) rất tồi tệ, kinh khủng.
- Une erreur dammable. (Một sai lầm kinh khủng.)
Damné, damnée (tính từ/danh từ): bị đày địa ngục; (thán từ, thân mật) chết tiệt, trời ơi.
- Les âmes damnées. (Những linh hồn bị đày đọa.)
- Ce fichu travail est trop difficile ! (Cái công việc chết tiệt này khó quá!)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa tôn giáo):
- Châtiment éternel: sự trừng phạt đời đời.
- Enfer: địa ngục (chỉ nơi chốn, nhưng thường dùng thay thế).
- Thán từ:
- Zut !: Chết tiệt! (nhẹ hơn).
- Merde !: Chết tiệt! (thô tục hơn).
- Sacrebleu !: Trời ơi! (cổ, nhẹ nhàng hơn).
Thành ngữ liên quan
"Crier/ hurler damnation": la lên "đáng tội địa ngục!", thể hiện sự phẫn nộ tột độ.
- Il a hurlé damnation en découvrant la trahison. (Hắn hét lên "đáng tội địa ngục!" khi phát hiện ra sự phản bội.)
"À la damnation": (cổ) một cách khủng khiếp, rất nhiều.
- Il y avait du monde à la damnation. (Ở đó có một đám đông khủng khiếp.)
danh từ giống cái
- (tôn giáo) sự đày địa ngục, sự đọa đày
- (tôn giáo) tội đày địa ngục
thán từ
- đáng tội địa ngục!; đến xuống địa ngục thôi!