L
/el/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lít: Đơn vị đo thể tích trong hệ mét, dùng để đo chất lỏng và một số chất khô. Ký hiệu là l hoặc L.
- Chữ số La Mã: Chữ L trong hệ chữ số La Mã, biểu thị số năm mươi (50).
- Đồng bảng Anh: Ký hiệu tiền tệ không chính thức cho đồng bảng Anh (pound sterling), thường được viết trước số tiền, ví dụ: L50.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ajoutez un l de lait dans la recette. (Thêm một lít sữa vào công thức.)
- Le chiffre romain L représente cinquante. (Chữ số La Mã L biểu thị năm mươi.)
- Ce livre coûte L20. (Cuốn sách này giá 20 bảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Viết hoa (L): Khi viết hoa (L), nó thường được dùng để tránh nhầm lẫn với số 1 (một) trong các văn bản khoa học hoặc kỹ thuật khi chỉ đơn vị lít.
- La capacité du réservoir est de 5 L. (Dung tích của bình là 5 lít.)
Biến thể và từ gần giống
- Litre (n.m): Cách viết đầy đủ của "lít".
- Un litre d'eau pèse environ un kilogramme. (Một lít nước nặng khoảng một kilôgam.)
Lưu ý
- Trong tiếng Pháp, "l" là một danh từ giống đực khi nó đại diện cho đơn vị "lít". Do đó, mạo từ đi kèm là le hoặc un.
- Ký hiệu l hoặc L không thay đổi ở dạng số nhiều. Ví dụ: (hai lít).
danh từ giống đực
- l
- (khoa đo lường) lít (ký hiệu)
- (L) 50 (chữ số La Mã)
- (L) 500 (chữ số La Mã)
- (L, 8) đồng bảng (tiền Anh)