abbatial

/ə'beiʃəl/
Học thuật
Thân thiện
abbatial

L'abbatiale est un édifice religieux imposant avec de hautes fenêtres et une grande rosace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về tu viện, thuộc về viện phụ/viện mẫu: "abbatial" mô tả những liên quan đến một tu viện, đặc biệtliên quan đến chức vụ quyền hạn của viện phụ (abbé) hoặc viện mẫu (abbesse).
    • Thuộc về nhà thờ chính tu viện: "abbatial" cũng có thể mô tả những thuộc về thánh đường chính của một tu viện.
  2. Danh từ giống cái (une abbatiale):

    • Thánh đường chính của một tu viện, vương cung thánh đường tu viện: Đâynhà thờ chính, thường quy mô lớn, gắn liền với một tu viện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'élection abbatiale a eu lieu hier. (Cuộc bầu cử viện phụ đã diễn ra hôm qua.)
    • Il occupe des fonctions abbatiales dans ce monastère. (Ông ấy đảm nhiệm các chức vụ thuộc tu viện trong tu viện này.)
  • Danh từ giống cái (abbatiale):

    • Les touristes visitent l'abbatiale romane. (Du khách tham quan thánh đường tu viện theo kiến trúc -man.)
    • Une magnifique abbatiale gothique domine la vallée. (Một thánh đường tu viện kiểu -tích tuyệt đẹp vươn cao trên thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dignité abbatiale": phẩm giá/địa vị viện phụ/viện mẫu.

    • Il a été élevé à la dignité abbatiale. (Ông ấy đã được tấn phong lên địa vị viện phụ.)
  • "Église abbatiale": nhà thờ tu viện (cách nói đồng nghĩa với danh từ "abbatiale").

    • L'église abbatiale est un chef-d'œuvre de l'art médiéval. (Nhà thờ tu việnmột kiệt tác của nghệ thuật thời Trung Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Abbaye (n.f): tu viện.

    • Une abbaye cistercienne. (Một tu viện dòng Xi-.)
  • Abbé (n.m): viện phụ, linh mục.

    • L'abbé dirige la communauté. (Vị viện phụ lãnh đạo cộng đồng.)
  • Abbesse (n.f): viện mẫu, trưởng tu viện.

    • L'abbesse est respectée par toutes les sœurs. (Vị viện mẫu được tất cả các nữ tu kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Monastique (adj): thuộc về tu viện, tu viện (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng chức vụ lãnh đạo).
  • Conventuel/le (adj): thuộc về tu viện, dòng tu (thường nhấn mạnh đến đời sống cộng đồng trong tu viện).
Các cụm từ liên quan
  • Charge abbatiale: chức vụ viện phụ/viện mẫu.

    • Il assume la charge abbatiale depuis dix ans. (Ông ấy đảm đương chức vụ viện phụ đã được mười năm.)
  • Bâton abbatial: gậy viện phụ (biểu tượng quyền lực).

    • Le bâton abbatial est un insigne de sa fonction. (Cây gậy viện phụmột phù hiệu của chức vụ của ông.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc biệt nào trực tiếp sử dụng từ "abbatial". Các thành ngữ thường liên quan đến từ "abbaye" hoặc "abbé".)

abbatial

L'abbatiale est un édifice religieux imposant avec de hautes fenêtres et une grande rosace.

tính từ
  1. thuộc về tu viện
    • Fonctions abbatiales
      các chức vụ thuộc tu viện
danh từ giống cái
  1. thánh đường chính của một tu viện
    • Une abbatiale gothique
      một thánh đường tu viện kiểu tích

Từ gần giống

Từ chứa "abbatial"