French
/frentʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) nước Pháp, (thuộc) người Pháp: Dùng để chỉ nguồn gốc, đặc điểm liên quan đến quốc gia Pháp hoặc người dân Pháp.
- Kiểu Pháp: Dùng để chỉ phong cách, cách thức đặc trưng của Pháp.
Danh từ:
- Tiếng Pháp: Ngôn ngữ chính thức của nước Pháp và nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ khác.
- (The French) Người Pháp: Dùng để chỉ toàn thể nhân dân Pháp, dân tộc Pháp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She loves French cuisine. (Cô ấy yêu thích ẩm thực Pháp.)
- We visited the French countryside. (Chúng tôi đã thăm vùng nông thôn nước Pháp.)
Danh từ:
- He is learning French. (Anh ấy đang học tiếng Pháp.)
- The French are known for their fashion sense. (Người Pháp được biết đến với gu thời trang của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"French leave": Sự ra đi không từ biệt, sự bỏ đi lén lút (thường được coi là thiếu lịch sự).
- He took French leave from the party. (Anh ta bỏ bữa tiệc ra về mà không chào ai.)
"French window": Cửa sổ lớn kiểu Pháp (thường là cửa kính mở ra được, dẫn ra ban công hoặc vườn).
- The living room opens to the garden through French windows. (Phòng khách mở ra khu vườn qua những cánh cửa sổ kiểu Pháp.)
Biến thể và từ liên quan
- Frenchify (động từ, ít dùng): Làm cho có phong cách Pháp, làm cho giống người Pháp.
- Frenchman / Frenchwoman (danh từ): Người đàn ông Pháp / Người phụ nữ Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Gallic (tính từ): (Thuộc) Gaul, (thuộc) nước Pháp cổ; đôi khi được dùng thay cho "French" với sắc thái cổ xưa hoặc văn chương.
- He gave a Gallic shrug. (Anh ta nhún vai kiểu Pháp.)
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với từ "French" với tư cách là động từ trong tiếng Anh hiện đại. Hành động "to French" như một động từ riêng biệt rất hiếm gặp.)
Thành ngữ liên quan
Pardon my French: Xin lỗi vì tôi dùng từ thô tục (một cách nói đùa khi ai đó vô tình chửi thề).
- That guy is a real... pardon my French... idiot. (Gã đó đúng là một tên... xin lỗi vì dùng từ thô tục... ngốc.)
French kiss: Nụ hôn kiểu Pháp (nụ hôn sử dụng lưỡi).
- French braid: Kiểu tết tóc kiểu Pháp (tết tóc từ chân tóc).
tính từ
- (thuộc) Pháp
Idioms
- to take French leaveđánh bài chuồn
danh từ
- tiếng Pháp
- (the French) nhân dân Pháp