Envers
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ:
- Đối với: Dùng để chỉ mối quan hệ, thái độ, hành động hướng về một người, một vật hoặc một điều gì đó.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đối diện: Dùng để chỉ vị trí đối mặt, đối diện.
Ví dụ sử dụng
Giới từ (nghĩa "đối với"):
- Il est très gentil envers les enfants. (Anh ấy rất tử tế đối với trẻ em.)
- Elle éprouve de la gratitude envers ses professeurs. (Cô ấy cảm thấy lòng biết ơn đối với các giáo viên của mình.)
- Notre attitude envers le travail est importante. (Thái độ của chúng ta đối với công việc rất quan trọng.)
Giới từ (nghĩa cũ "đối diện"):
- La maison se trouve envers le parc. (Ngôi nhà nằm đối diện công viên.) - Cách dùng này hiện nay ít phổ biến.
Các cách sử dụng nâng cao
- Être envers et contre tous: Ủng hộ ai đó một cách kiên định, bất chấp mọi sự phản đối.
- Il a défendu son ami envers et contre tous. (Anh ấy đã bảo vệ bạn mình một cách kiên định, bất chấp mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Contre (giới từ): Chống lại, đối lập với. (Ví dụ: - chiến đấu chống lại sự bất công.)
- Vis-à-vis de (giới từ): Đối với, so với. (Ví dụ: - trách nhiệm của anh ấy đối với gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- À l'égard de: Đối với.
- Vis-à-vis de: Đối với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào với giới từ 'envers'.
Thành ngữ liên quan
- Envers et contre tous: Như đã giải thích ở trên, có nghĩa là kiên quyết ủng hộ hoặc bảo vệ ai/điều gì đó, bất chấp tất cả sự phản đối.
- Elle a gardé ses convictions envers et contre tous. (Cô ấy đã giữ vững niềm tin của mình bất chấp mọi người.)
giới từ
- đối với
- Dévoué envers ses amistận tâm đối với bạn
- (từ cũ, nghĩa cũ) đối diện
- envers et contre touschống lại mọi người