renversé

Học thuật
Thân thiện
renversé

Un verre de lait est renversé sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lật ngược, lộn ngược: Chỉ trạng thái của một vật bị đảo ngược vị trí bình thường của .
    • Đảo, đảo ngược: Dùng để chỉ thứ tự hoặc vị trí bị thay đổi hoàn toàn, trở nên trái ngược.
    • Ngửa: Chỉ tư thế hướng mặt hoặc phần trên lên trên.
    • Đổ: Chỉ trạng thái của một vật bị đánh đổ, làm cho nằm xuống.
    • Sững sờ, ngã ngửa ra: (Nghĩa bóng) Chỉ trạng thái bất ngờ, kinh ngạc đến mức choáng váng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Image renversée d'un objet. (Hình lộn ngược của một vật.)
    • Fraction renversée. (Phân số đảo.)
    • Tête renversée. (Đầu ngửa ra phía sau.)
    • Chaise renversée. (Cái ghế đổ.)
    • Du vin renversé sur la table. (Rượu đánh đổ ra bàn.)
    • Je suis renversé à cette nouvelle. (Nghe tin ấy tôi sững sờ cả người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est le monde renversé!": Thành ngữ diễn tả một tình huống hoàn toàn trái ngược, đảo lộn với lẽ thường.
    • Il écoute ses enfants? C'est le monde renversé! (Anh ấy nghe lời bọn trẻ? Thật là ngược đời!)
Biến thể từ liên quan
  • Renverser (động từ): Làm đổ, lật đổ, đảo ngược.

    • Renverser un verre. (Làm đổ một cốc nước.)
    • Renverser un gouvernement. (Lật đổ một chính phủ.)
  • Renversement (danh từ): Sự lật đổ, sự đảo lộn.

    • Un renversement de situation. (Một sự đảo ngược tình thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Inversé: Bị đảo ngược.
  • Retourné: Bị lộn ngược, bị trở ngược.
  • Culbuté: Bị lật nhào, bị đổ nhào (thường dùng cho người hoặc vật lớn).
  • Stupéfait: Sửng sốt, kinh ngạc (cho nghĩa bóng "sững sờ").
Cụm động từ (Verbes à particule) liên quan

(Lưu ý: 'Renversé' là tính từ, không cụm động từ riêng. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "renverser") - Se renverser: Tự lật, tự đổ (dạng phản thân). - La voiture s'est renversée dans le fossé. (Chiếc xe ô đã bị lật trong con mương.)

Thành ngữ liên quan
  • Être renversé (par/qch): Bị choáng váng, sửng sốt điều đó.
    • J'ai été renversé par sa réaction. (Tôi đã sững sờ trước phản ứng của anh ta.)
renversé

Un verre de lait est renversé sur la table.

tính từ
  1. lật ngược, lộn ngược
    • Image renversée d'un objet
      hình lộn ngược của một vật
  2. đảo, đảo ngược
    • Fraction renversée
      phân số đảo
  3. ngửa
    • Tête renversée
      đầu ngửa (ra phía sau)
  4. (đánh) đổ
    • Chaise renversée
      cái ghế đổ
    • du vin renversé sur la table
      rượu đánh đổ ra bàn
  5. ngã ngửa ra, sững sờ
    • Je suis renversé à cette nouvelle
      nghe tin ấy tôi sững sờ cả người
    • c'est la monde renversé
      thật là ngược đời