Assuré

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tự tin, vững vàng: Chỉ thái độ, cử chỉ hoặc phong thái của một người thể hiện sự tin tưởng vào bản thân, không do dự.
    • Được bảo đảm, chắc chắn: Chỉ một kết quả, sự việc hoặc tình trạng khả năng xảy ra rất cao, gần như không thể tránh khỏi.
    • (Văn học) Chắc chắn, tin chắc: Dùng để nhấn mạnh sự xác tín về một điều đó.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người được bảo hiểm: Chỉ cá nhân hoặc tổ chức được hưởng quyền lợi từ một hợp đồng bảo hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a pris la parole d'une voix assurée. (Anh ấy đã phát biểu với một giọng nói tự tin.)
    • La victoire de l'équipe est assurée. (Chiến thắng của độiđược bảo đảm/chắc chắn.)
    • Je vous le dis, c'est assuré. (Tôi nói với anh điều đó, là chắc chắn.)
  • Danh từ:

    • L'assuré doit déclarer le sinistre dans les délais. (Người được bảo hiểm phải khai báo tổn thất trong thời hạn quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'un pas assuré": Với bước đi vững vàng/tự tin.

    • Il est entré dans la salle d'un pas assuré. (Anh ta bước vào phòng với một bước đi vững vàng.)
  • coup assuré": Một cách chắc chắn, không sai lầm.

    • Elle atteint ses objectifs à coup assuré. ( ấy đạt được mục tiêu của mình một cách chắc chắn.)
Biến thể từ liên quan
  • Assurer (động từ): Bảo đảm, bảo hiểm, cam đoan.

    • Je peux assurer sa ponctualité. (Tôi có thể cam đoan về sự đúng giờ của anh ta.)
  • Assurance (danh từ giống cái): Sự tự tin; sự bảo đảm; hợp đồng bảo hiểm.

    • Il parle avec assurance. (Anh ấy nói với sự tự tin.)
    • Une assurance maladie. (Một hợp đồng bảo hiểm y tế.)
  • Assurément (trạng từ): Một cách chắc chắn, đương nhiên.

    • Viendras-tu ? — Assurément ! (Anh sẽ đến chứ? — Chắc chắn rồi!)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (tự tin): Confiant (tự tin), décidé (quyết đoán), ferme (kiên quyết).
  • Tính từ (chắc chắn): Certain (chắc chắn), garanti (được bảo đảm), inévitable (không thể tránh khỏi).
  • Danh từ: Le bénéficiaire (người thụ hưởng), le souscripteur (người tham gia bảo hiểm).
Các cụm từ liên quan
  • Être assuré de (quelque chose): Chắc chắn về (điều đó).

    • Je suis assuré de son soutien. (Tôi chắc chắn về sự ủng hộ của anh ấy.)
  • Assuré social: Người được bảo hiểm xã hội.

    • Tout assuré social a droit à des soins. (Mọi người được bảo hiểm xã hội đều quyền được chăm sóc y tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'assurance de (faire) quelque chose: sự chắc chắn/bảo đảm sẽ làm điều đó.
    • Nous avons l'assurance de terminer à temps. (Chúng tôi sự bảo đảm sẽ hoàn thành đúng hạn.)
tính từ
  1. vững chắc, tự tin
    • Un air assuré
      bộ điệu tự tin
  2. bảo đảm
    • Succès assuré
      thắng lợi bảo đảm
  3. (văn học) chắc, chắc chắn
    • Tenez pour assuré qu'il viendra
      anh có thể chắc là sẽ đến
danh từ
  1. người được bảo hiểm