trao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa tay, chuyển đến: Hành động dùng tay để chuyển một vật từ người này sang người khác một cách trực tiếp.
- Giao phó: Hành động chuyển giao một thứ trừu tượng như quyền lực, trách nhiệm, nhiệm vụ cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy trao bó hoa cho tôi. (Anh ấy đưa bó hoa cho tôi.)
- Giám đốc trao quyền điều hành cho phó giám đốc. (Giám đốc giao phó quyền điều hành cho phó giám đốc.)
- Người đưa thư trao thư tận tay người nhận. (Người đưa thư chuyển thư đến tận tay người nhận.)
- Cô giáo trao nhiệm vụ quan trọng cho học sinh. (Cô giáo giao phó nhiệm vụ quan trọng cho học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trao tặng": hành động đưa cho một cách trân trọng, thường là quà, phần thưởng, danh hiệu.
- Nhà trường trao tặng học bổng cho sinh viên xuất sắc. (Nhà trường trao tặng học bổng cho sinh viên xuất sắc.)
- "trao đổi": hành động cho và nhận qua lại giữa hai hoặc nhiều bên.
- Chúng tôi trao đổi ý kiến về dự án. (Chúng tôi cho và nhận ý kiến về dự án.)
- "trao duyên" (văn chương, cổ): gửi gắm mối tình, duyên phận (thường trong hoàn cảnh chia ly, nhờ cậy).
- Nhân vật Thúy Kiều trao duyên cho em gái. (Nhân vật Thúy Kiều gửi gắm mối tình cho em gái.)
Biến thể và từ gần giống
- Trao tay (động từ): chuyển giao trực tiếp từ tay người này sang tay người kia.
- Hai bên ký kết và trao tay hợp đồng. (Hai bên ký kết và chuyển giao trực tiếp hợp đồng.)
- Trao truyền (động từ): truyền lại (kiến thức, kinh nghiệm, bí quyết) cho thế hệ sau.
- Nghệ nhân trao truyền kỹ thuật cho học trò. (Nghệ nhân truyền lại kỹ thuật cho học trò.)
- Trao gửi (động từ): giao phó, gửi gắm một cách thiêng liêng, trân trọng.
- Trao gửi niềm tin cho đồng đội. (Gửi gắm niềm tin cho đồng đội.)
Từ đồng nghĩa
- Đưa: chuyển vật gì đó cho người khác (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, ít trang trọng hơn "trao").
- Giao: chuyển giao (có thể dùng cho cả vật cụ thể và trách nhiệm, quyền hạn).
- Chuyển: làm cho di chuyển từ nơi này/chủ thể này sang nơi/chủ thể khác.
Từ trái nghĩa
- Nhận: tiếp nhận, lấy về từ người khác.
- Thu hồi: lấy lại thứ đã giao, đã trao.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Trao nhau kỷ vật: trao cho nhau vật làm tin, thường trong tình yêu.
- Họ yêu nhau và trao nhau kỷ vật. (Họ yêu nhau và trao cho nhau vật làm tin.)
- Trao chìa khóa mở cửa tương lai (thành ngữ ẩn dụ): trao cho ai đó cơ hội, phương tiện để phát triển.
- Giáo dục tốt là trao chìa khóa mở cửa tương lai cho trẻ. (Giáo dục tốt là trao cho trẻ cơ hội để phát triển.)
- đg. 1. Đưa tay, chuyển đến : Trao tiền ; Trao thư. 2. Giao phó : Trao quyền ; Trao nhiệm vụ.