sựng
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong văn nói, mang tính địa phương):
- Đứng yên, ngừng lại đột ngột, không cử động: "sựng" miêu tả trạng thái cơ thể hoặc hành động bị đóng băng, thường do ngạc nhiên, sợ hãi hoặc xúc động mạnh. Từ này tương tự như "sững" nhưng mang sắc thái địa phương hơn.
- Cảm giác tê cứng, không thể cử động: Dùng để chỉ trạng thái cơ thể như bị đông cứng, mất khả năng di chuyển tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta sựng người lại khi thấy con rắn. (Anh ta đứng yên, không cử động vì bất ngờ và sợ hãi khi nhìn thấy con rắn.)
- Cô ấy sựng mặt nhìn tôi, không nói lên lời. (Cô ấy dừng lại, mặt đơ ra, không thể nói gì vì xúc động hoặc ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sựng người": Cụm từ chỉ hành động đứng yên hoàn toàn, thường do cảm xúc mạnh.
- Nghe tin dữ, ông ấy sựng người như chết đứng. (Ông ấy ngừng mọi cử động, như bị đóng băng vì sốc.)
"sựng mặt": Miêu tả khuôn mặt trở nên cứng đờ, không biểu cảm.
- Khi bị chất vấn, hắn sựng mặt, không biết trả lời thế nào. (Mặt hắn đơ ra, không có phản ứng vì lúng túng.)
Biến thể và từ gần giống
Sững (động từ): đứng yên, ngừng lại đột ngột — từ phổ thông hơn, thường dùng trong toàn quốc.
- Cả lớp sững lại khi nghe thầy nói. (Mọi người đều ngừng hoạt động vì ngạc nhiên.)
Đơ (tính từ/động từ): trạng thái cứng lại, mất linh hoạt.
- Tay tôi đơ vì lạnh. (Tay tôi tê cứng không cử động được.)
Từ đồng nghĩa
- Sững: đứng yên, ngừng lại.
- Đứng hình: dừng lại hoàn toàn, không nhúc nhích.
- Chết đứng: ngừng lại vì sốc hoặc sợ hãi.
Thành ngữ liên quan
- Sựng như trời trồng: đứng yên như cây, không cử động, thường do ngạc nhiên.
- Thấy cảnh tượng lạ, anh ta sựng như trời trồng. (Anh ta đứng im, không nhúc nhích vì quá bất ngờ.)