procidence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Sự sa: "Procidence" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng một cơ quan hoặc một phần cơ quan trong cơ thể bị tụt xuống hoặc lồi ra khỏi vị trí bình thường của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La procidence du rectum est une affection douloureuse. (Sự sa ruột thẳng là một chứng bệnh gây đau đớn.)
- Le médecin a diagnostiqué une procidence utérine. (Bác sĩ đã chẩn đoán một trường hợp sa tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo chuyên môn hoặc khi mô tả chẩn đoán. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Prolapsus (danh từ giống đực): Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "procidence", cùng dùng để chỉ sự sa của một cơ quan.
- un prolapsus rectal (chứng sa trực tràng)
Từ đồng nghĩa
- Prolapsus (n.m): sự sa.
- Descente (n.f) (d'organe): sự sa (cơ quan).
danh từ giống cái
- (giải phẫu) sự sa
- Procidence du rectumsự sa ruột thẳng, sự lòi dom