phó lãnh sự

phó lãnh sự

Ông ấy được bổ nhiệm làm phó lãnh sự tại thành phố cảng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ ngoại giao thứ hai trong cơ quan lãnh sự: "phó lãnh sự" người đứng thứ hai trong cơ quan lãnh sự, dưới quyền lãnh sự, nhiệm vụ hỗ trợ lãnh sự trong các công việc hành chính, bảo vệ quyền lợi công dân, thực hiện các nhiệm vụ ngoại giao khác.
    • Người giữ chức vụ này: "phó lãnh sự" cũng dùng để chỉ cá nhân được bổ nhiệm vào chức vụ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phó lãnh sự đã tiếp đón phái đoàn doanh nghiệp Việt Nam. (Người giữ chức vụ thứ hai trong lãnh sự quán đã đón tiếp nhóm doanh nhân từ Việt Nam.)
    • ấy được bổ nhiệm làm phó lãnh sự tại Lãnh sự quán Việt Nam ở New York. ( ấy nhận chức vụ thứ hai trong cơ quan lãnh sự tại New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phó lãnh sự danh dự": người giữ chức vụ phó lãnh sự nhưng không phải công chức ngoại giao chính thức, thường công dân nước sở tại.
    • Phó lãnh sự danh dự có thể hỗ trợ các thủ tục hành chính cho công dân nước mình. (Người giữ chức vụ này, không chính thức, vẫn giúp công dân làm các thủ tục cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Lãnh sự (danh từ): người đứng đầu cơ quan lãnh sự, quyền hạn cao nhất trong lãnh sự quán.

    • Lãnh sự giấy tờ quan trọng cho công dân. (Người đứng đầu lãnh sự quán thực hiện các nhiệm vụ chính thức.)
  • Phó (tiền tố): chỉ người hoặc chức vụ thứ hai, dưới quyền người đứng đầu.

    • Phó tổng giám đốc người hỗ trợ tổng giám đốc. (Chức vụ thứ hai trong công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Phó lãnh sự quán: (ít dùng) cùng nghĩa với phó lãnh sự, nhấn mạnh vị trí trong cơ quan lãnh sự.
  • Trợ lý lãnh sự: (gần nghĩa) người giúp việc cho lãnh sự, nhưng thường không chính thức chức vụ ngoại giao.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phó lãnh sự")