nut-oil

/'nʌtɔil/
Học thuật
Thân thiện
nut-oil

A chef drizzles nut-oil over a fresh salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu được ép từ các loại hạt vỏ cứng: "nut-oil" một loại dầu thực vật được chiết xuất từ nhân của các loại hạt, thông qua quá trình ép hoặc xử lý công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This salad dressing is made with high-quality nut-oil. (Nước sốt salad này được làm từ dầu hạt chất lượng cao.)
    • Walnut oil and almond oil are both popular types of nut-oil. (Dầu óc chó dầu hạnh nhân đều những loại dầu hạt phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cold-pressed nut-oil": dầu hạt ép lạnh, chỉ phương pháp épnhiệt độ thấp để giữ nguyên hương vị dưỡng chất.
    • Cold-pressed nut-oil is preferred for gourmet cooking. (Dầu hạt ép lạnh được ưa chuộng cho nấu ăn cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nut (n): hạt vỏ cứng.
  • Oil (n): dầu, chất lỏng béo.
  • Essential oil (n): tinh dầu (thường chiết xuất từ thực vật, khác với dầu ăn như "nut-oil").
Từ đồng nghĩa
  • Edible nut oil: dầu hạt ăn được.
  • Seed oil: dầu hạt (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả dầu từ các loại hạt không phải "nut").
Lưu ý
  • "Nut-oil" thường được viết dấu gạch nối hoặc viết liền thành "nutoil". một danh từ ghép chỉ chung cho dầu từ các loại hạt như hạnh nhân, óc chó, phỉ, hồ đào. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào loại hạt được đề cập trước đó hoặc trong ngữ cảnh.
nut-oil

A chef drizzles nut-oil over a fresh salad.

danh từ
  1. dầu hạt phỉ

Từ chứa "nut-oil"