niais

Học thuật
Thân thiện
niais

Un homme a l'air niais en regardant une porte ouverte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngốc, khờ khạo, ngớ ngẩn: Chỉ người thiếu sự khôn ngoan, thông minh hoặc nhận thức; hành xử một cách ngây thơ hoặc thiếu suy nghĩ.
    • (Từ , nghĩa ) Chưa rời tổ (chim): Dùng để miêu tả một con chim non chưa biết bay, chưa rời khỏi tổ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người ngốc, người khờ khạo, người ngớ ngẩn: Một người (nam) tính cách hoặc hành vi được coi là ngu ngốc, thiếu hiểu biết.
    • (Sân khấu) Vai ngốc: Một vai diễn trong kịch hoặc hài kịch đóng vai một người ngốc nghếch.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un sourire niais. (Anh ta có một nụ cười ngớ ngẩn.)
    • Une remarque niaise. (Một nhận xét khờ khạo.)
  • Danh từ:
    • C'est un grand niais. (Hắnmột ngốc to lớn.)
    • L'acteur joue le niais dans la pièce. (Diễn viên đóng vai ngốc trong vở kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le niais": Giả vờ ngốc nghếch, giả ngu.
    • Arrête de faire le niais, tu comprends très bien ! (Đừng giả ngu nữa, anh hiểu rất !)
  • "Air niais": Vẻ mặt ngớ ngẩn.
    • Il regardait le tableau avec un air niais. (Hắn nhìn bức tranh với một vẻ mặt ngớ ngẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Niaiserie (danh từ giống cái): Hành động hoặc lời nói ngớ ngẩn, sự ngu ngốc.
    • Dire des niaiseries. (Nói những điều ngớ ngẩn.)
  • Niaisement (phó từ): Một cách ngớ ngẩn, khờ khạo.
    • Agir niaisement. (Hành động một cách ngớ ngẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupide: Ngu ngốc.
  • Bête: Ngốc, ngu.
  • Simplet: Chất phác, khờ khạo (có thể mang sắc thái đáng yêu hơn).
  • Sot: Ngu xuẩn, ngốc (mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Intelligent: Thông minh.
  • Malin: Tinh ranh, láu cá.
  • Rusé: Xảo quyệt, khôn ngoan.
  • Avisé: Sáng suốt, thận trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Être niais comme un panier (): Cực kỳ ngốc nghếch (nghĩa đen: ngốc như một cái giỏ).
  • Un sourire de niais: Nụ cười ngây ngô, khờ khạo.
niais

Un homme a l'air niais en regardant une porte ouverte.

tính từ
  1. ngốc, khờ khạo, ngớ ngẩn
    • Réponse niaise
      câu trả lời ngớ ngẩn
  2. (từ , nghĩa ) chưa rời tổ (chim)
danh từ giống đực
  1. người ngốc, người khờ khạo, người ngớ ngẩn
  2. (sân khấu) vai ngốc