niais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngốc, khờ khạo, ngớ ngẩn: Chỉ người thiếu sự khôn ngoan, thông minh hoặc nhận thức; hành xử một cách ngây thơ hoặc thiếu suy nghĩ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Chưa rời tổ (chim): Dùng để miêu tả một con chim non chưa biết bay, chưa rời khỏi tổ.
Danh từ giống đực:
- Người ngốc, người khờ khạo, người ngớ ngẩn: Một người (nam) có tính cách hoặc hành vi được coi là ngu ngốc, thiếu hiểu biết.
- (Sân khấu) Vai ngốc: Một vai diễn trong kịch hoặc hài kịch đóng vai một người ngốc nghếch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un sourire niais. (Anh ta có một nụ cười ngớ ngẩn.)
- Une remarque niaise. (Một nhận xét khờ khạo.)
- Danh từ:
- C'est un grand niais. (Hắn là một gã ngốc to lớn.)
- L'acteur joue le niais dans la pièce. (Diễn viên đóng vai ngốc trong vở kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le niais": Giả vờ ngốc nghếch, giả ngu.
- Arrête de faire le niais, tu comprends très bien ! (Đừng có giả ngu nữa, anh hiểu rất rõ mà!)
- "Air niais": Vẻ mặt ngớ ngẩn.
- Il regardait le tableau avec un air niais. (Hắn nhìn bức tranh với một vẻ mặt ngớ ngẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Niaiserie (danh từ giống cái): Hành động hoặc lời nói ngớ ngẩn, sự ngu ngốc.
- Dire des niaiseries. (Nói những điều ngớ ngẩn.)
- Niaisement (phó từ): Một cách ngớ ngẩn, khờ khạo.
- Agir niaisement. (Hành động một cách ngớ ngẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Stupide: Ngu ngốc.
- Bête: Ngốc, ngu.
- Simplet: Chất phác, khờ khạo (có thể mang sắc thái đáng yêu hơn).
- Sot: Ngu xuẩn, ngốc (mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Intelligent: Thông minh.
- Malin: Tinh ranh, láu cá.
- Rusé: Xảo quyệt, khôn ngoan.
- Avisé: Sáng suốt, thận trọng.
Thành ngữ liên quan
- Être niais comme un panier (cũ): Cực kỳ ngốc nghếch (nghĩa đen: ngốc như một cái giỏ).
- Un sourire de niais: Nụ cười ngây ngô, khờ khạo.
tính từ
- ngốc, khờ khạo, ngớ ngẩn
- Réponse niaisecâu trả lời ngớ ngẩn
- (từ cũ, nghĩa cũ) chưa rời tổ (chim)
danh từ giống đực
- người ngốc, người khờ khạo, người ngớ ngẩn
- (sân khấu) vai ngốc