nữ

Học thuật
Thân thiện
nữ

Một nữ sinh viên đang đọc sách trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người thuộc giới nữ, phụ nữ, con gái: Từ dùng để chỉ người thuộc giống cái, phân biệt với giống đực (nam). Đây nghĩa cơ bản phổ biến nhất.
    • Giới nữ, phái nữ: Khi dùng với nghĩa tập thể, chỉ toàn bộ nhóm người thuộc giới nữ.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về, dành riêng cho nữ giới: Dùng để mô tả đồ vật, đặc điểm, hoặc không gian được thiết kế hoặc dành cho phụ nữ.
    • tính chất nữ tính: Mô tả đặc điểm, phẩm chất được coi điển hình của phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong lớp mười học sinh, sáu nam bốn nữ.
    • Quyền bình đẳng của nữ giới ngày càng được coi trọng.
  • Tính từ:

    • ấy mua một chiếc xe đạp nữ màu hồng.
    • Giọng hát nữ của ca đó rất trong trẻo ngọt ngào.
    • Cửa hàng này chuyên bán giày dép nữ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nam nữ": cụm từ ghép chỉ chung cả hai giới.

    • Lễ hội thu hút đông đảo thanh niên nam nữ.
  • "phái nữ": cách nói trang trọng hơn để chỉ giới nữ.

    • Sức khỏe sinh sản của phái nữ vấn đề quan trọng.
  • "tính nữ": khái niệm chỉ những đặc điểm, vẻ đẹp hoặc bản chất đặc trưng của nữ giới.

    • Tác phẩm điêu khắc đó toát lên vẻ đẹp tính nữ một cách tinh tế.
Biến thể từ liên quan
  • Nữ giới (danh từ): Cách gọi trang trọng để chỉ giới nữ.
  • Nữ tính (tính từ): những phẩm chất, vẻ đẹp đặc trưng của phụ nữ ( dụ: dịu dàng, mềm mại).
  • Nữ quyền (danh từ): Quyền lợi của phụ nữ; thường dùng trong các phong trào đấu tranh cho bình đẳng giới.
  • Nữ nhi (danh từ): Từ , chỉ người con gái, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, yếu đuối.
  • Âm nữ (danh từ): Trong âm nhạc truyền thống, chỉ giọng hát nữ cao.
Từ đồng nghĩa
  • Gái: (thông tục) con gái.
  • Con gái: chỉ người nữ, thường trẻ hoặc trẻ tuổi.
  • Phụ nữ: chỉ người nữ đã trưởng thành.
  • Đàn bà: (thông tục/trung tính) chỉ người nữ trưởng thành.
Từ trái nghĩa
  • Nam: chỉ giới đực, đàn ông, con trai.
  • Nam giới: chỉ giới nam một cách trang trọng.
Thành ngữ, cụm từ cố định
  • "Nam thực như hổ, nữ thực như miêu": Thành ngữ von về thói quen ăn uống: đàn ông ăn khỏe như hổ, còn phụ nữ ăn ít như mèo.
  • "Nam nữ thụ thụ bất thân": (Từ Hán Việt) Chỉ quan niệm xưa về sự cách biệt, giữ khoảng cách giữa nam nữ.
  • "Trai tài gái sắc": Thành ngữ khen ngợi người con trai tài giỏi người con gái xinh đẹp.
nữ

Một nữ sinh viên đang đọc sách trong thư viện.

  1. I. dt. Người thuộc giới nữ; phân biệt với nam: không phân biệt nam với nữ. II. tt. (Đồ dùng) chuyên dụng, dành riêng cho nữ giới: xe đạp nữ hon đa nữ.