nữ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người thuộc giới nữ, phụ nữ, con gái: Từ dùng để chỉ người thuộc giống cái, phân biệt với giống đực (nam). Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất.
- Giới nữ, phái nữ: Khi dùng với nghĩa tập thể, chỉ toàn bộ nhóm người thuộc giới nữ.
Tính từ:
- Thuộc về, dành riêng cho nữ giới: Dùng để mô tả đồ vật, đặc điểm, hoặc không gian được thiết kế hoặc dành cho phụ nữ.
- Có tính chất nữ tính: Mô tả đặc điểm, phẩm chất được coi là điển hình của phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong lớp có mười học sinh, sáu nam và bốn nữ.
- Quyền bình đẳng của nữ giới ngày càng được coi trọng.
Tính từ:
- Cô ấy mua một chiếc xe đạp nữ màu hồng.
- Giọng hát nữ của ca sĩ đó rất trong trẻo và ngọt ngào.
- Cửa hàng này chuyên bán giày dép nữ.
Các cách sử dụng nâng cao
"nam nữ": cụm từ ghép chỉ chung cả hai giới.
- Lễ hội thu hút đông đảo thanh niên nam nữ.
"phái nữ": cách nói trang trọng hơn để chỉ giới nữ.
- Sức khỏe sinh sản của phái nữ là vấn đề quan trọng.
"tính nữ": khái niệm chỉ những đặc điểm, vẻ đẹp hoặc bản chất đặc trưng của nữ giới.
- Tác phẩm điêu khắc đó toát lên vẻ đẹp tính nữ một cách tinh tế.
Biến thể và từ liên quan
- Nữ giới (danh từ): Cách gọi trang trọng để chỉ giới nữ.
- Nữ tính (tính từ): Có những phẩm chất, vẻ đẹp đặc trưng của phụ nữ (ví dụ: dịu dàng, mềm mại).
- Nữ quyền (danh từ): Quyền lợi của phụ nữ; thường dùng trong các phong trào đấu tranh cho bình đẳng giới.
- Nữ nhi (danh từ): Từ cũ, chỉ người con gái, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, yếu đuối.
- Âm nữ (danh từ): Trong âm nhạc truyền thống, chỉ giọng hát nữ cao.
Từ đồng nghĩa
- Gái: (thông tục) con gái.
- Con gái: chỉ người nữ, thường là trẻ hoặc trẻ tuổi.
- Phụ nữ: chỉ người nữ đã trưởng thành.
- Đàn bà: (thông tục/trung tính) chỉ người nữ trưởng thành.
Từ trái nghĩa
- Nam: chỉ giới đực, đàn ông, con trai.
- Nam giới: chỉ giới nam một cách trang trọng.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Nam thực như hổ, nữ thực như miêu": Thành ngữ ví von về thói quen ăn uống: đàn ông ăn khỏe như hổ, còn phụ nữ ăn ít như mèo.
- "Nam nữ thụ thụ bất thân": (Từ Hán Việt) Chỉ quan niệm xưa về sự cách biệt, giữ khoảng cách giữa nam và nữ.
- "Trai tài gái sắc": Thành ngữ khen ngợi người con trai tài giỏi và người con gái xinh đẹp.
- I. dt. Người thuộc giới nữ; phân biệt với nam: không phân biệt nam với nữ. II. tt. (Đồ dùng) chuyên dụng, dành riêng cho nữ giới: xe đạp nữ hon đa nữ.