moduler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ngân nga: Hát hoặc phát ra âm thanh một cách du dương, có sự lên xuống về cao độ.
- (Âm nhạc) Chuyển giọng: Thay đổi từ một tông (giọng) nhạc này sang một tông (giọng) nhạc khác trong một bản nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle module sa voix pour raconter l'histoire. (Cô ấy ngân nga giọng để kể câu chuyện.)
- Le compositeur module vers la tonalité mineure. (Nhà soạn nhạc chuyển giọng sang tông thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "moduler sa voix": Điều chỉnh, biến đổi giọng nói (về cao độ, cường độ) để diễn cảm.
- Un bon orateur sait moduler sa voix pour captiver l'auditoire. (Một diễn giả giỏi biết cách điều chỉnh giọng nói để thu hút thính giả.)
- "moduler un son": Điều chỉnh, biến điệu một âm thanh.
- Il module le son de la guitare avec une pédale. (Anh ấy biến điệu âm thanh của cây đàn guitar bằng một chiếc bàn đạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Modulation (danh từ giống cái): Sự ngân nga, sự biến điệu; (âm nhạc) sự chuyển giọng.
- La modulation de sa voix est très agréable. (Sự ngân nga trong giọng nói của cô ấy rất dễ chịu.)
- Module (danh từ giống đực): Mô-đun, đơn vị, khối (trong xây dựng, giáo dục, kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Nuancer: Tô điểm, làm cho có sắc thái (về âm thanh, màu sắc).
- Varier: Thay đổi, làm cho đa dạng.
- Transposer (trong âm nhạc): Chuyển giọng, đổi giọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "moduler" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "moduler".)
ngoại động từ
- ngân nga
- (âm nhạc) chuyển giọng