gypseous

/'dʤipsə/ Cách viết khác : (gypsous) /'dʤipsəs/
Học thuật
Thân thiện
gypseous

The geologist examined the gypseous rock formation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa thạch cao, tính chất thạch cao: "gypseous" mô tả một vật liệu, đất đá hoặc lớp trầm tích thành phần chính khoáng vật thạch cao (calcium sulfate).
    • Bằng thạch cao: "gypseous" cũng có thể chỉ vật đó được làm từ hoặc cấu tạo giống như thạch cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soil in that region is highly gypseous. (Đấtvùng đó hàm lượng thạch cao rất cao.)
    • They discovered a gypseous layer during the excavation. (Họ đã phát hiện ra một lớp đất chứa thạch cao trong quá trình khai quật.)
    • The statue had a gypseous appearance, white and powdery. (Bức tượng có vẻ ngoài giống thạch cao, trắng dạng bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gypseous deposits": các mỏ trầm tích thạch cao.

    • The desert is known for its extensive gypseous deposits. (Sa mạc nổi tiếng với các mỏ trầm tích thạch cao rộng lớn.)
  • "gypseous crust": lớp vỏ cứng hình thành từ thạch cao.

    • A hard gypseous crust had formed on the surface of the soil. (Một lớp vỏ cứng bằng thạch cao đã hình thành trên bề mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Gypsous (adj): (cách viết khác) có nghĩa tương tự "gypseous".
  • Gypsum (n): thạch cao, khoáng vật chính được mô tả bởi tính từ "gypseous".
  • Gypsiferous (adj): (thuật ngữ chuyên ngành) mang hoặc sinh ra thạch cao.
Từ đồng nghĩa
  • Gypsum-bearing: mang/chứa thạch cao.
  • Chalky (ở một số ngữ cảnh): tính chất phấn, trắng như phấn (có thể dùng nếu vật liệu đặc điểm tương tự thạch cao về màu sắc độ mềm).
gypseous

The geologist examined the gypseous rock formation.

tính từ
  1. giống thạch cao
  2. thạch cao; bằng thạch cao