étrangler

Học thuật
Thân thiện
étrangler

Un homme tente d'étrangler son adversaire pendant la lutte.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bóp cổ, chẹt cổ, thắt cổ: Hành động dùng tay hoặc một vật để siết chặt cổ người khác, thường dẫn đến ngạt thở hoặc tử vong.
    • chặt, thắt: Hành động siết chặt một vật xung quanh một bộ phận cơ thể hoặc một vật khác.
    • Làm hẹp lại, làm nghẹt lại: Hành động thu hẹp hoặc làm tắc một không gian, lối đi.
    • (Nghĩa bóng) Bóp nghẹt: Hành động kiềm chế, đàn áp, không cho phát triển tự do.
    • (Hàng hải) Cuốn (buồm) lại: Hành động thu gọn hoặc buộc chặt buồm trên tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le tueur a tenté d'étrangler sa victime. (Kẻ sát nhân đã cố gắng bóp cổ nạn nhân của hắn.)
    • Cette cravate me étrangle. (Cái vạt này thắt/chẹt cổ tôi quá.)
    • Les travaux étranglent la circulation sur cette route. (Công trình đang làm nghẹt/làm tắc giao thông trên con đường này.)
    • Le régime étrangle toute opposition. (Chế độ bóp nghẹt mọi sự phản đối.)
    • Les marins doivent étrangler les voiles avant la tempête. (Các thủy thủ phải cuốn buồm lại trước cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étrangler la presse": bóp nghẹt báo chí, kiểm soát hoặc đàn áp tự do báo chí.
    • La dictature a pour habitude d'étrangler la presse. (Chế độ độc tài thường thói quen bóp nghẹt báo chí.)
  • "Étrangler financièrement": bóp nghẹt về mặt tài chính, gây khó khăn tài chính nghiêm trọng.
    • Ces nouvelles taxes étranglent financièrement les petites entreprises. (Những loại thuế mới này bóp nghẹt tài chính các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Étranglement (danh từ): sự bóp cổ, sự thắt cổ; chỗ hẹp, nút thắt.
    • L'étranglement est un crime violent. (Hành vi bóp cổmột tội ác bạo lực.)
    • Il y a un étranglement de la route à cet endroit. (Có một chỗ hẹp/nút thắt trên đường tại chỗ này.)
  • Étrangleur, étrangleuse (danh từ): kẻ bóp cổ, kẻ thắt cổ (người phạm tội).
    • La police recherche l'étrangleur en série. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ bóp cổ hàng loạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Étouffer: làm ngạt, bóp nghẹt (có thể dùng cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Serrer: siết chặt, bóp chặt (nghĩa rộng hơn, không nhất thiếtcổ).
  • Comprimer: nén, ép chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các nghĩa thường được thể hiện qua động từ đơn hoặc kết hợp với giới từ cụ thể.) - S'étrangler (động từ phản thân): tự thắt cổ, bị nghẹn ( xúc động, ngạc nhiên). - Il a failli s'étrangler en entendant la nouvelle. (Anh ta suýt bị nghẹn khi nghe tin.)

Thành ngữ liên quan
  • Étrangler le cou de l'oie (nghĩa bóng, ít dùng): bóp cổ ngỗng; chỉ việc cắt giảm hoặc chấm dứt một nguồn thu nhập, một khoản chi tiêu không cần thiết.
étrangler

Un homme tente d'étrangler son adversaire pendant la lutte.

ngoại động từ
  1. bóp cổ, chẹt cổ, thắt cổ
    • On étranglait les condamnés à mort
      ngày xưa người ta thắt cổ những người bị án tử hình
    • Usurier qui étrangle les gens
      (nghĩa bóng) kẻ cho vay nặng lãi bóng cổ con nợ
  2. chặt, thắt
    • Ceinture qui étrangle la taille
      thắt lưng chặt thân
  3. làm hẹp lại, làm nghẹt lại (lối đi...)
  4. (nghĩa bóng) bóp nghẹt
    • étrangler la presse
      bóp nghẹt báo chí
  5. (hàng hải) cuốn (buồm) lại

Từ gần giống