zoology

Không tìm thấy từ "zoology"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Động vật học : Một nhánh của sinh học chuyên nghiên cứu về động vật, bao gồm cấu trúc, phôi thai, tiến hóa, phân loại, thói quen và sự phân bố của tất cả các loài động vật, cả sống và đã tuyệt chủng. Đặc điểm động vật của một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể : Toàn bộ hệ động vật được tìm thấy trong một vùng địa lý hoặc một giai đoạn địa chất nhất định. Ví dụ sử dụng Danh từ (Ng...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : The scientific study of animals : The branch of biology that focuses on the structure, embryology, evolution, classification, habits, and distribution of all animals, both living and extinct. The animal life of a particular region or period : The collective animal species, or fauna, characteristic of a specific geographical area or a defined geological time period. Examples of...

See full definition →