zonary
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc có tính chất của một vùng, một đới, hoặc một dải: "zonary" mô tả bất cứ thứ gì liên quan đến một khu vực địa lý hoặc không gian được xác định bởi các ranh giới hoặc đặc điểm cụ thể.
- Có dạng vùng, dạng đới: Từ này cũng dùng để chỉ các cấu trúc hoặc hiện tượng được phân chia hoặc sắp xếp theo các vùng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phân bố theo vùng của thực vật trong sa mạc phản ánh sự sẵn có của nước.)
- (Các nhà địa chất nghiên cứu các mô hình theo đới của các thành tạo đá để hiểu lịch sử Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"zonary cleavage": sự phân cắt theo vùng (trong sinh học phát triển, chỉ sự phân chia tế bào trứng thành các vùng riêng biệt).
- The zonary cleavage in certain embryos leads to distinct developmental zones. (Sự phân cắt theo vùng trong một số phôi thai dẫn đến các vùng phát triển riêng biệt.)
"zonary structure": cấu trúc dạng vùng, thường thấy trong địa chất hoặc sinh học.
- The zonary structure of the coral reef supports diverse marine life. (Cấu trúc dạng vùng của rạn san hô hỗ trợ sự sống đa dạng dưới biển.)
Biến thể và từ gần giống
Zonal (tính từ): thuộc về vùng, đới (gần nghĩa hơn, phổ biến hơn "zonary").
- The zonal winds on Jupiter are incredibly fast. (Các luồng gió theo đới trên Sao Mộc cực kỳ nhanh.)
Zone (danh từ): vùng, đới, khu vực.
- This is a no-parking zone. (Đây là khu vực cấm đỗ xe.)
Từ đồng nghĩa
- Regional: thuộc về khu vực.
- The regional differences in climate affect agriculture. (Sự khác biệt về khí hậu theo khu vực ảnh hưởng đến nông nghiệp.)
- Areal: thuộc về diện tích, vùng.
- Areal measurements are crucial for urban planning. (Các phép đo diện tích rất quan trọng cho quy hoạch đô thị.)
Các cụm từ liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến với "zonary" do tính chất học thuật của từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với "zonary".)