zeroth
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ không, thứ 0: "zeroth" dùng để chỉ một vị trí hoặc thứ tự đứng trước cả thứ nhất (first). Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, toán học, hoặc kỹ thuật để đánh số một phần tử bắt đầu từ 0 thay vì 1.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The zeroth law of thermodynamics defines thermal equilibrium. (Định luật thứ không của nhiệt động lực học định nghĩa trạng thái cân bằng nhiệt.)
- In computer science, arrays often start with the zeroth element. (Trong khoa học máy tính, các mảng thường bắt đầu bằng phần tử thứ không.)
- This is the zeroth version of the software, before any official release. (Đây là phiên bản thứ không của phần mềm, trước bất kỳ bản phát hành chính thức nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "zeroth order": bậc không (trong toán học hoặc vật lý).
- A zeroth-order approximation is used for rough estimates. (Xấp xỉ bậc không được dùng cho các ước tính thô.)
- "zeroth law": định luật thứ không (thường gặp trong nhiệt động lực học).
- The zeroth law establishes the concept of temperature. (Định luật thứ không thiết lập khái niệm về nhiệt độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Zero (số từ, danh từ): số không.
- The temperature dropped to zero degrees. (Nhiệt độ giảm xuống không độ.)
- Zeroeth (tính từ, biến thể hiếm): dạng viết khác của "zeroth", nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Null: vô hiệu, không (trong ngữ cảnh lập trình hoặc toán học).
- The null element in a set is analogous to the zeroth position. (Phần tử null trong một tập hợp tương tự như vị trí thứ không.)
- Base: cơ sở, gốc (khi nói về điểm bắt đầu).
- The base index is often considered the zeroth index. (Chỉ số cơ sở thường được coi là chỉ số thứ không.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "zeroth" vì nó là tính từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to number" để diễn đạt:
- Number from zeroth: đánh số bắt đầu từ thứ không.
- We need to number the items from zeroth to ninth. (Chúng ta cần đánh số các mục từ thứ không đến thứ chín.)
Thành ngữ liên quan
- "Start from zeroth": bắt đầu từ con số không, bắt đầu từ đầu.
- After the failure, the team had to start from zeroth. (Sau thất bại, nhóm phải bắt đầu từ con số không.)