zenithal
/'zeniθəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Thiên đỉnh: Liên quan đến hoặc nằm ở điểm cao nhất trên bầu trời, ngay trên đỉnh đầu của người quan sát. Trong thiên văn học, đây là điểm giao nhau giữa đường thẳng đứng từ người quan sát và thiên cầu.
- Cao nhất, đỉnh điểm (nghĩa bóng): Dùng để mô tả thứ gì đó ở vị trí cao nhất, cực điểm hoặc đỉnh cao của sự phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The astronomer calculated the zenithal distance of the star. (Nhà thiên văn học đã tính toán khoảng cách thiên đỉnh của ngôi sao.)
- The sun was at its zenithal point at noon. (Mặt trời ở điểm thiên đỉnh vào giữa trưa.)
- Her career reached its zenithal moment when she won the award. (Sự nghiệp của cô ấy đạt đến thời khắc đỉnh cao khi cô giành được giải thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zenithal projection" (Phép chiếu thiên đỉnh): Một phương pháp trong bản đồ học và thiên văn học để chiếu bề mặt của một thiên thể (như bầu trời) lên một mặt phẳng từ điểm nhìn ngay phía trên.
- The map uses a zenithal projection to minimize distortion at the center. (Bản đồ sử dụng phép chiếu thiên đỉnh để giảm thiểu độ biến dạng ở trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Zenith (danh từ): Thiên đỉnh; đỉnh cao, cực điểm.
- The sun reaches its zenith at midday. (Mặt trời đạt thiên đỉnh vào giữa trưa.)
- He was at the zenith of his power. (Ông ấy đang ở đỉnh cao quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
- Apical (thuộc đỉnh, thuộc chóp).
- Culminating (lên đến đỉnh điểm).
- Highest (cao nhất).
Từ trái nghĩa
- Nadir (thiên để, điểm thấp nhất đối diện với thiên đỉnh; nghĩa bóng là điểm thấp nhất).
- Lowest (thấp nhất).
tính từ
- (thuộc) thiên đỉnh