zenana
/ze'nɑ:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khuê phòng, chỗ phụ nữ ở (tại Ấn Độ): "zenana" chỉ khu vực riêng biệt trong một ngôi nhà hoặc cung điện ở Ấn Độ, nơi phụ nữ sống tách biệt khỏi nam giới và khách lạ, theo truyền thống Hồi giáo và Ấn Độ giáo.
- Vải mỏng để may quần áo đàn bà: "zenana" cũng có thể chỉ một loại vải mỏng, nhẹ, thường được dùng để may trang phục cho phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- The visitors were not allowed to enter the zenana. (Những vị khách không được phép vào khuê phòng.)
- Life in the zenana was governed by strict rules of seclusion. (Cuộc sống trong khuê phòng được quản lý bởi những quy tắc cách ly nghiêm ngặt.)
Danh từ (nghĩa vải):
- She bought several yards of fine zenana for her new dress. (Cô ấy đã mua vài thước vải zenana mịn để may chiếc váy mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zenana mission": Một thuật ngữ lịch sử chỉ công tác truyền giáo, giáo dục hoặc phổ biến kiến thức (như vệ sinh y tế) trong giới phụ nữ Ấn Độ, thường được thực hiện bởi các nhà truyền giáo hoặc cải cách xã hội nữ.
- The British missionary dedicated her life to zenana missions. (Nữ nhà truyền giáo người Anh đã cống hiến cuộc đời mình cho các công tác trong khuê phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Purdah (n): Hệ thống cách ly phụ nữ khỏi nam giới hoặc người lạ trong một số xã hội Hồi giáo và Ấn Độ, thường liên quan đến việc che mặt và sống trong khu vực riêng. (Có liên quan chặt chẽ đến khái niệm "zenana").
- Harem (n): Khu vực dành riêng cho phụ nữ trong một hộ gia đình Hồi giáo, tương tự "zenana" nhưng thường gắn với bối cảnh Trung Đông hoặc Ottoman.
Từ đồng nghĩa
- Women's quarters: Khu vực dành cho phụ nữ (nghĩa dịch trực tiếp).
- Secluded area for women: Khu vực cách ly dành cho phụ nữ.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng từ "zenana" một cách độc lập. Từ này chủ yếu được dùng như một thuật ngữ văn hóa-xã hội.)
danh từ
- khuê phòng, chỗ phụ nữ ở (An)
- vải mỏng để may quần áo đàn bà ((cũng) zenana cloth)
Idioms
- zenana missioncông tác phổ biến vệ sinh y tế trong giới phụ nữ (ở An độ)