yelp
/jelp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu the thé, chói tai, ngắn và đột ngột: Một âm thanh cao, sắc và ngắn, thường thể hiện sự đau đớn, ngạc nhiên hoặc phấn khích, đặc biệt là từ một con chó.
- Tiếng kêu ăng ẳng: Tiếng kêu đặc trưng của chó con hoặc chó nhỏ.
Nội động từ:
- Kêu lên the thé, ăng ẳng: Phát ra một tiếng kêu cao, sắc và ngắn, thường do bị đau, giật mình hoặc vui mừng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The dog let out a sharp yelp when I accidentally stepped on its tail. (Con chó kêu lên một tiếng ăng ẳng the thé khi tôi vô tình giẫm phải đuôi nó.)
- A yelp of surprise escaped her lips when she saw the spider. (Một tiếng kêu ngạc nhiên bật ra từ miệng cô ấy khi cô nhìn thấy con nhện.)
Nội động từ:
- The puppy yelped with excitement when its owner came home. (Chú chó con kêu ăng ẳng lên vì phấn khích khi chủ của nó về nhà.)
- He yelped in pain after stubbing his toe on the table leg. (Anh ấy kêu lên vì đau sau khi đá phải chân bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to let out a yelp": bật ra một tiếng kêu the thé.
- She let out a yelp as the cold water touched her skin. (Cô ấy bật ra một tiếng kêu khi nước lạnh chạm vào da.)
"a yelp of pain/surprise/delight": một tiếng kêu thể hiện sự đau đớn/ngạc nhiên/vui sướng.
- The child gave a yelp of delight upon seeing the presents. (Đứa trẻ kêu lên một tiếng vui sướng khi nhìn thấy những món quà.)
Biến thể và từ gần giống
- Yelping (danh động từ/ tính từ): hành động kêu ăng ẳng; có tính chất kêu the thé.
- The yelping of the dogs could be heard from afar. (Tiếng chó kêu ăng ẳng có thể nghe thấy từ xa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Sharp cry, bark, squeal (tiếng kêu chói tai, sủa, rít lên).
- Động từ: To squeal, to cry out, to bark sharply (rít lên, kêu lên, sủa the thé).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "yelp" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn tả đơn lẻ hoặc với các cụm như "yelp in pain", "yelp with joy").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "yelp" một cách đặc thù.)
danh từ
- tiếng kêu ăng ẳng (chó)
nội động từ
- kêu ăng ẳng