yashmak

/'jæʃmæk/
Học thuật
Thân thiện
yashmak

A woman wears a yashmak as part of her traditional attire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạng che mặt (của phụ nữ Hồi giáo): Một loại khăn che mặt, thường hai lớp, được một số phụ nữ Hồi giáo sử dụng để che kín mặt, chỉ để lộ đôi mắt. một phần của trang phục truyền thống hoặc tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The woman adjusted her yashmak before entering the market. (Người phụ nữ chỉnh lại mạng che mặt trước khi bước vào chợ.)
    • In some cultures, the yashmak is worn as a symbol of modesty. (Ở một số nền văn hóa, mạng che mặt được sử dụng như một biểu tượng của sự khiêm tốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a yashmak": đeo/đội mạng che mặt.
    • She chooses to wear a yashmak in public. ( ấy chọn đeo mạng che mặt khi ra nơi công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Niqab (n): Một loại khăn che mặt khác của phụ nữ Hồi giáo, thường che toàn bộ khuôn mặt chỉ chừa lại một khe hở cho mắt.
  • Burqa (n): Một loại trang phục che toàn bộ cơ thể khuôn mặt, với một mảnh lưới che vùng mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Face veil: mạng che mặt (cách gọi chung).
  • Veil: mạng, màn che.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "yashmak" đặc biệt chỉ loại mạng che mặt truyền thống trong một số cộng đồng Hồi giáo, đặc biệt khu vực Trung Đông. Việc sử dụng có thể liên quan đến phong tục, tôn giáo hoặc sự lựa chọn cá nhân.
yashmak

A woman wears a yashmak as part of her traditional attire.

danh từ
  1. mạng che mặt (đàn bà Hồi giáo)