yacht

/jot/
Học thuật
Thân thiện
yacht

Un yacht blanc navigue sur une mer calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyền buồm du lịch, thuyền yat: Một loại thuyền buồm được thiết kế để đi du lịch, giải trí hoặc thi đấu thể thao, thường kích thước từ trung bình đến lớn trang bị tiện nghi.
    • Thuyền máy sang trọng: Một con tàu động cơ, được thiết kế sang trọng đắt tiền, dùng để đi lại hoặc nghỉ dưỡng trên biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils ont traversé l'Atlantique à bord de leur yacht. (Họ đã vượt Đại Tây Dương trên chiếc thuyền yat của họ.)
    • Le milliardaire a amarré son yacht dans la marina. (Tỷ phú đã cập bến chiếc thuyền máy sang trọng của ông ấybến du thuyền.)
    • Une régate de yachts aura lieu ce week-end. (Một cuộc đua thuyền buồm sẽ diễn ra vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yacht de plaisance": thuyền du lịch, thuyền giải trí. Cụm từ này nhấn mạnh mục đích sử dụng chínhđể nghỉ ngơi, thư giãn.

    • Il passe ses vacances sur un yacht de plaisance. (Anh ấy trải qua kỳ nghỉ trên một chiếc thuyền du lịch.)
  • "Yacht à moteur" / "Yacht à voiles": Dùng để phân biệt rõ ràng giữa thuyền máy thuyền buồm.

    • Il préfère la vitesse d'un yacht à moteur. (Anh ấy thích tốc độ của một chiếc thuyền máy sang trọng.)
    • La navigation sur un yacht à voiles demande de l'expérience. (Việc điều khiển một chiếc thuyền buồm đòi hỏi kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Yachting (danh từ giống đực): Môn thể thao điều khiển thuyền buồm; hoạt động đi du thuyền.

    • Il pratique le yachting depuis son enfance. (Anh ấy chơi môn thể thao thuyền buồm từ thời thơ ấu.)
  • Yachtman / Yachtsman (danh từ): Người điều khiển thuyền buồm, người chơi môn thể thao thuyền buồm.

    • C'est un yachtman expérimenté. (Đómột người điều khiển thuyền buồm dày dạn kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Voilier: Thuyền buồm (nói chung, có thể không mang nghĩa sang trọng như "yacht").
  • Bateau de plaisance: Tàu/thuyền du lịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "yacht")

yacht

Un yacht blanc navigue sur une mer calme.

danh từ giống đực
  1. thuyền yat

Từ có nhắc đến "yacht"