xoá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho mất dấu vết trên bề mặt: Hành động dùng tay hoặc công cụ để lau, chà, cọ cho một dấu vết, hình vẽ hoặc chữ viết biến mất khỏi bề mặt.
- Gạch bỏ đi: Hành động dùng bút vẽ một hoặc nhiều nét lên trên chữ viết, dòng chữ để thể hiện việc huỷ bỏ, không công nhận nội dung đó nữa.
- Làm cho mất hẳn đi, không còn tồn tại hoặc không còn tác dụng: Hành động chấm dứt, huỷ bỏ một cách có chủ ý một hiện trạng, một mối quan hệ hoặc một nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
- Làm cho mất dấu vết trên bề mặt:
- Giáo viên dùng khăn ướt để xoá bảng.
- Cơn mưa đã xoá sạch mọi dấu vết trên con đường đất.
- Gạch bỏ đi:
- Anh ấy dùng bút đỏ để xoá đoạn văn không phù hợp trong bản thảo.
- Tên của thí sinh vi phạm đã bị xoá khỏi danh sách dự thi.
- Làm cho mất hẳn đi:
- Chính phủ có chính sách xoá nợ cho hộ nghèo.
- Mục tiêu của chiến dịch là xoá nạn mù chữ trong cộng đồng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xoá sổ": tiêu diệt hoàn toàn, làm cho biến mất không còn dấu tích.
- Trận động đất kinh hoàng gần như đã xoá sổ ngôi làng nhỏ.
- "Xoá nhoà": làm mờ đi, làm cho ranh giới hoặc sự khác biệt trở nên không rõ ràng.
- Thời gian đã xoá nhoà những ký ức buồn.
- "Xoá bỏ" (thường dùng với nghĩa trừu tượng): chấm dứt, huỷ bỏ một cách triệt để.
- Hai nước cùng cam kết xoá bỏ mọi định kiến để hợp tác.
Biến thể và từ liên quan
- Tẩy xoá (động từ): hành động xoá đi, thường dùng cho chữ viết bằng bút chì hoặc với ý nghĩa tiêu cực như che giấu.
- Hắn tìm cách tẩy xoá mọi chứng cứ.
- Xoá mù (động từ): dạy chữ cho người không biết chữ, thanh toán nạn mù chữ.
- Lớp học xoá mù được mở tại nhà văn hoá thôn.
Từ đồng nghĩa
- Lau, chùi (với nghĩa làm sạch bề mặt):
- Gạch, bôi (với nghĩa gạch bỏ):
- Huỷ bỏ, thanh toán (với nghĩa chấm dứt):
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Xoá đi: nhấn mạnh hành động làm cho biến mất.
- Cô ấy muốn xoá đi quá khứ không vui của mình.
- Xoá sạch: làm cho sạch sẽ, không còn dấu vết.
- Hãy xoá sạch dữ liệu cũ trong ổ cứng trước khi bán máy tính.
Thành ngữ liên quan
- Xoá nợ xoá oán: giải quyết dứt điểm mọi món nợ và mọi mối thù hận (thường dùng trong văn chương, điện ảnh).
- Họ quyết định một trận quyết đấu để xoá nợ xoá oán.
- đg. 1 Làm cho mất dấu vết trên bề mặt. Xoá bảng. Xoá vết chân trên bãi cát. 2 Gạch bỏ đi. Xoá bỏ một câu. Xoá tên trong danh sách. 3 Làm cho mất hẳn đi, không còn tồn tại hoặc không còn tác dụng nữa. Xoá nợ. Xoá nạn mù chữ. Xoá bỏ tàn tích phong kiến.