xanthophyll
/'zænθəfil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xantofin: Một loại sắc tố carotenoid màu vàng, có trong thực vật, một số loại tảo và vi khuẩn quang hợp, cũng như trong lòng đỏ trứng và mỡ động vật. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp và bảo vệ thực vật khỏi ánh sáng có hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The yellow color of autumn leaves is partly due to xanthophyll. (Màu vàng của lá mùa thu một phần là do xantofin.)
- Xanthophyll is a type of accessory pigment in photosynthesis. (Xantofin là một loại sắc tố phụ trợ trong quang hợp.)
- Egg yolks get their yellow color from xanthophylls in the chicken's diet. (Lòng đỏ trứng có màu vàng từ xantofin trong thức ăn của gà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và hóa học: "Xanthophyll" thường được đề cập trong các nghiên cứu về sắc tố thực vật, quang hợp và dinh dưỡng.
- Lutein and zeaxanthin are specific types of xanthophylls important for eye health. (Lutein và zeaxanthin là những loại xantofin cụ thể quan trọng cho sức khỏe mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Xanthophylls (n, số nhiều): Dạng số nhiều, chỉ nhiều loại hoặc phân tử xantofin.
- Carotenoid (n): Nhóm hợp chất hữu cơ lớn hơn bao gồm cả xantofin và caroten (ví dụ: beta-carotene).
- Lutein (n): Một loại xantofin phổ biến.
- Zeaxanthin (n): Một loại xantofin phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- Lutein (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
- Yellow pigment (sắc tố vàng - cách gọi chung, ít chính xác hơn).
danh từ
- (thực vật học) xantofin