Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
For Webmasters
VDict on your site
Company information
Press release
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - English dictionary
Showing
1
to
120
of
277
results found for:
x^
xa
xa cách
xa hoa
xa lánh
xa lạ
xa lộ
xa xỉ
xa xăm
xanh
xanh biếc
xanh lá cây
xanh lơ
xanh xao
xao động
xao lãng
xao xuyến
xay
xà
xà bông
xà beng
xà cừ
xà lan
xà lách
xà lim
xà nhà
xài
xào
xào xạc
xá
xá tội
xác
xác đáng
xác định
xác nhận
xác thực
xác xơ
xách
xám
xám mặt
xám xịt
xán lạn
xáo trộn
xát
xâm chiếm
xâm lược
xâm nhập
xâm phạm
xâu
xâu xé
xây
xây dựng
xây mặt
xây xẩm
xã
xã giao
xã hội
xã hội chủ nghĩa
xã hội học
xã luận
xã tắc
xé
xén
xéo
xét đoán
xét hỏi
xét xử
xê dịch
xê xích
xì
xì gà
xì xào
xìu
xí nghiệp
xích
xích đạo
xích đu
xích mích
xíu
xòe
xó
xóc
xóm
xóm giềng
xót
xót dạ
xô
xô đẩy
xô bồ
xô viết
xôn xao
xông
xù
xú uế
xúc
xúc động
xúc cảm
xúc giác
xúc phạm
xúc tiến
xúc xích
xúc xiểm
xúm
xúyt
xúyt xoát
xạ hương
xạ kích
xạ thủ
xạo
xả
xả thân
xảo
xảo quyệt
xảy ra
xấc
xấc xược
xấp xỉ
xấu
xấu hổ
xấu nết
xấu số
1
2
3
Next
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: