wrongheaded

wrongheaded

A stubborn manager clings to a wrongheaded plan despite clear evidence.

Định nghĩa

Tính từ: Wrongheaded mô tả một người hoặc ý kiến, chính sách cố chấp, ngoan cố một cách sai lầm trong phán đoán hoặc quan điểm, thường bất chấp lẽ hoặc bằng chứng ngược lại. Từ này mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự bảo thủ không hợp .

dụ sử dụng
  • (Quyết định cố chấp sai lầm của ủy ban đã dẫn đến lãng phí tài nguyên.)
  • (Anh ta ngoan cố sai lầm đến mức từ chối nghe bất kỳ lời khuyên nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wrongheaded policy": chính sách sai lầm do cố chấp.

    • The government's wrongheaded policy on education has harmed many students. (Chính sách sai lầm cố chấp của chính phủ về giáo dục đã gây hại cho nhiều học sinh.)
  • "wrongheaded approach": cách tiếp cận sai lầm do bảo thủ.

    • A wrongheaded approach to climate change will only worsen the problem. (Cách tiếp cận sai lầm cố chấp đối với biến đổi khí hậu sẽ chỉ làm vấn đề tồi tệ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrongheadedness (danh từ): tính cố chấp sai lầm.

    • His wrongheadedness prevented any progress in the negotiation. (Tính cố chấp sai lầm của anh ta đã ngăn cản mọi tiến triển trong cuộc đàm phán.)
  • Wrongheadedly (trạng từ): một cách cố chấp sai lầm.

    • They wrongheadedly insisted on the outdated plan. (Họ cố chấp một cách sai lầm khi khăng khăng với kế hoạch lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstinate: bướng bỉnh, ngoan cố.
  • Perverse: ngoan cố trái lẽ, sai trái một cách chủ đích.
  • Stubborn: cứng đầu, không chịu thay đổi.
  • Inflexible: cứng nhắc, không linh hoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho wrongheaded, nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ sự duy trì quan điểm: - Stick to something wrongheadedly: cố chấp giữ một quan điểm sai lầm. - He sticks to his wrongheaded belief despite all evidence. (Anh ta cố chấp giữ niềm tin sai lầm của mình bất chấp mọi bằng chứng.)

Thành ngữ liên quan
  • Set in one's ways: quá cứng nhắc, không chịu thay đổi (gần nghĩa với wrongheaded).

    • She is so set in her ways that she won't consider new ideas. ( ấy quá cứng nhắc đến mức không xem xét ý tưởng mới.)
  • Banging one's head against a brick wall: cố gắng vô ích để thuyết phục một người cố chấp.

    • Trying to reason with him is like banging your head against a brick wall. (Cố gắng lý luận với anh ta giống như đập đầu vào tường gạch.)