wrongfulness
/'rɔɳfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất sai trái, tính chất bất chính: Trạng thái hoặc đặc điểm của một hành động, quyết định hoặc tình huống là trái với đạo đức, công lý hoặc luật pháp.
- Sự phi lý, sự không đúng đắn: Chất lượng của việc thiếu cơ sở chính đáng, hợp lý hoặc công bằng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The court must determine the wrongfulness of his actions. (Tòa án phải xác định tính chất sai trái trong hành động của anh ta.)
- She argued about the wrongfulness of the new policy. (Cô ấy tranh luận về sự phi lý của chính sách mới.)
- The lawyer focused on proving the wrongfulness of the dismissal. (Luật sư tập trung chứng minh tính chất bất chính của việc sa thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý: Thường dùng để mô tả bản chất vi phạm pháp luật hoặc nguyên tắc của một hành vi, là yếu tố cần chứng minh trong một số vụ kiện.
- The plaintiff has the burden of proving the wrongfulness of the conduct. (Nguyên đơn có nghĩa vụ chứng minh tính chất sai trái của hành vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Wrongful (tính từ): sai trái, bất chính.
- wrongful dismissal (sa thải bất chính)
- Wrong (danh từ/tính từ/động từ): sai lầm, điều sai trái; sai; đối xử bất công.
- Wrongly (trạng từ): một cách sai lầm, bất công.
Từ đồng nghĩa
- Unlawfulness: tính phi pháp, tính trái luật.
- Injustice: sự bất công.
- Illegitimacy: tính không chính đáng.
Từ trái nghĩa
- Rightfulness: tính chính đáng, tính đúng đắn.
- Legitimacy: tính hợp pháp, tính chính đáng.
- Justice: sự công bằng, công lý.