wrenching

wrenching

The news brought a wrenching sadness to her heart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây đau đớn dữ dội về thể xác hoặc tinh thần: "wrenching" mô tả một trải nghiệm hoặc cảm giác gây ra sự đau khổ, khốn khổ hoặc đau lòng đến mức khó chịu đựng. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của nỗi đau, sự mất mát hoặc sang chấn.
dụ sử dụng
  • (Tin tức về tai nạn một trải nghiệm đau đớn dữ dội đối với gia đình.)
  • ( ấy cảm thấy một cơn đau lòng trong ngực sau khi nghe câu chuyện buồn.)
  • (Bộ phim khắc họa thực tế đau thương của chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wrenching" thường kết hợp với các danh từ như "pain" (cơn đau), "experience" (trải nghiệm), "reality" (thực tế), "loss" (sự mất mát) để nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc hoặc thể chất.
  • "Heart-wrenching" một cụm từ ghép phổ biến, nhưng cần lưu ý: "wrenching" đứng riêng đã mang nghĩa tương tự, không cần thêm "heart" để diễn tả nỗi đau tinh thần.
    • The heart-wrenching scene made everyone cry. (Cảnh tượng lòng khiến mọi người khóc.) — Lưu ý: Đây cụm từ riêng, không phải nghĩa chính của "wrenching".
Biến thể từ gần giống
  • Wrench (động từ): vặn, xoắn mạnh; giật mạnh; gây đau đớn.
    • He wrenched his ankle while running. (Anh ấy bị bong gân mắt cá chân khi chạy.)
  • Wrenching (danh từ): hành động vặn, xoắn; sự giật mạnh.
    • The wrenching of the door handle broke it. (Việc vặn tay nắm cửa đã làm gãy.)
Từ đồng nghĩa
  • Painful: đau đớn (thường nhẹ hơn "wrenching").
    • The procedure was painful but bearable. (Thủ tục đau đớn nhưng có thể chịu đựng được.)
  • Agonizing: đau đớn tột cùng, giày vò.
    • The wait for the news was agonizing. (Sự chờ đợi tin tức thật giày vò.)
  • Distressing: gây đau khổ, buồn phiền.
    • The distressing images stayed in her mind. (Những hình ảnh gây đau khổ ám ảnh tâm trí ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wrench away: giật mạnh ra, kéo đi.
    • She wrenched the toy away from the child. ( ấy giật mạnh món đồ chơi khỏi tay đứa trẻ.)
  • Wrench out: nhổ ra, kéo ra bằng lực.
    • He wrenched the nail out of the wood. (Anh ấy nhổ cái đinh ra khỏi gỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • Wrenching one's heart: lòng, làm đau lòng ai đó.
    • The sight of the homeless child wrenching his heart. (Cảnh tượng đứa trẻgia cư làm lòng anh ấy.)