worthwhile
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng giá, xứng đáng với công sức hoặc thời gian bỏ ra: "worthwhile" mô tả một điều gì đó có giá trị đủ lớn để biện minh cho việc đầu tư thời gian, công sức hoặc tiền bạc vào nó.
Ví dụ sử dụng
- (Việc đọc cuốn sách này là một trải nghiệm đáng giá vì tôi đã học được rất nhiều.)
- (Có đáng để dành ba giờ cho nhiệm vụ này không?)
- (Cô ấy cảm thấy rằng công sức mình bỏ ra cho dự án là xứng đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make it worthwhile": làm cho việc gì đó trở nên đáng giá.
- The beautiful view made the long hike worthwhile. (Khung cảnh tuyệt đẹp đã làm cho chuyến đi bộ dài trở nên đáng giá.)
"worthwhile investment": khoản đầu tư đáng giá (có thể là tài chính hoặc thời gian).
- Education is a worthwhile investment for your future. (Giáo dục là một khoản đầu tư đáng giá cho tương lai của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Worth (adj): đáng giá, có giá trị (thường dùng với cấu trúc "be worth + danh từ/động từ-ing").
- This painting is worth a lot of money. (Bức tranh này đáng giá rất nhiều tiền.)
Worthless (adj): vô giá trị, không đáng.
- The old equipment is now worthless. (Thiết bị cũ giờ đây vô giá trị.)
Từ đồng nghĩa
- Valuable: có giá trị lớn, hữu ích.
- Beneficial: có lợi, mang lại lợi ích.
- Productive: hiệu quả, mang lại kết quả tốt.
Từ trái nghĩa
- Useless: vô ích, không có giá trị.
- Pointless: vô nghĩa, không đáng làm.
Các cụm từ liên quan
- "worthwhile cause": mục đích đáng giá (thường là việc thiện nguyện hoặc xã hội).
- Donating to this charity is a worthwhile cause. (Quyên góp cho tổ chức từ thiện này là một mục đích đáng giá.)
Thành ngữ liên quan
- "It's not worth the while": nó không đáng công sức bỏ ra.
- The long drive was not worth the while for a short meeting. (Chuyến lái xe dài không đáng công sức cho một cuộc họp ngắn.)