worthwhile

worthwhile

Reading a worthwhile book can be a very rewarding experience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng giá, xứng đáng với công sức hoặc thời gian bỏ ra: "worthwhile" mô tả một điều đó giá trị đủ lớn để biện minh cho việc đầu thời gian, công sức hoặc tiền bạc vào .
dụ sử dụng
  • (Việc đọc cuốn sách này một trải nghiệm đáng giá tôi đã học được rất nhiều.)
  • ( đáng để dành ba giờ cho nhiệm vụ này không?)
  • ( ấy cảm thấy rằng công sức mình bỏ ra cho dự án xứng đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make it worthwhile": làm cho việc đó trở nên đáng giá.

    • The beautiful view made the long hike worthwhile. (Khung cảnh tuyệt đẹp đã làm cho chuyến đi bộ dài trở nên đáng giá.)
  • "worthwhile investment": khoản đầu đáng giá (có thể tài chính hoặc thời gian).

    • Education is a worthwhile investment for your future. (Giáo dục một khoản đầu đáng giá cho tương lai của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Worth (adj): đáng giá, giá trị (thường dùng với cấu trúc "be worth + danh từ/động từ-ing").

    • This painting is worth a lot of money. (Bức tranh này đáng giá rất nhiều tiền.)
  • Worthless (adj): vô giá trị, không đáng.

    • The old equipment is now worthless. (Thiết bị giờ đâygiá trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Valuable: giá trị lớn, hữu ích.
  • Beneficial: lợi, mang lại lợi ích.
  • Productive: hiệu quả, mang lại kết quả tốt.
Từ trái nghĩa
  • Useless: vô ích, không giá trị.
  • Pointless: vô nghĩa, không đáng làm.
Các cụm từ liên quan
  • "worthwhile cause": mục đích đáng giá (thường việc thiện nguyện hoặc xã hội).
    • Donating to this charity is a worthwhile cause. (Quyên góp cho tổ chức từ thiện này một mục đích đáng giá.)
Thành ngữ liên quan
  • "It's not worth the while": không đáng công sức bỏ ra.
    • The long drive was not worth the while for a short meeting. (Chuyến lái xe dài không đáng công sức cho một cuộc họp ngắn.)