worthful

worthful

A good and worthful man helps his neighbor carry groceries.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng giá, giá trị, xứng đáng: "worthful" mô tả một người hoặc vật giá trị, đáng được trân trọng hoặc chú ý phẩm chất hoặc công lao của .
dụ sử dụng
  • ( ấy một người bạn đáng giá, luôn ủng hộ tôi.)
  • (Bức tranh này rất giá trị đối với những người sưu tập nghệ thuật.)
  • (Những đóng góp của anh ấy cho dự án thực sự xứng đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "worthful of something": đáng được nhận hoặc trải nghiệm điều .
    • Her efforts are worthful of praise. (Nỗ lực của ấy đáng được khen ngợi.)
  • "a worthful experience": một trải nghiệm giá trị, bổ ích.
    • Traveling abroad is a worthful experience for personal growth. (Du lịch nước ngoài một trải nghiệm giá trị cho sự phát triển cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Worth (danh từ): giá trị, công lao.
    • The worth of this book is immeasurable. (Giá trị của cuốn sách này không thể đo đếm được.)
  • Worthwhile (tính từ): đáng công sức, bổ ích.
    • Attending the workshop was a worthwhile investment of time. (Tham dự hội thảo một sự đầu thời gian đáng giá.)
  • Worthless (tính từ, trái nghĩa): vô giá trị.
    • This broken toy is worthless now. (Món đồ chơi hỏng này giờ đâygiá trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Valuable: giá trị (thường dùng về vật chất hoặc tinh thần).
  • Meritorious: xứng đáng, công lao (dùng cho hành động hoặc phẩm chất).
  • Praiseworthy: đáng khen ngợi.
  • Admirable: đáng ngưỡng mộ.
Các cụm từ liên quan
  • "To make something worthful": làm cho điều đó trở nên giá trị.
    • Her dedication made the project worthful. (Sự cống hiến của ấy đã làm cho dự án trở nên giá trị.)
  • "Worthful contribution": đóng góp giá trị.
    • Every team member made a worthful contribution to the success. (Mỗi thành viên trong nhóm đều đóng góp giá trị vào thành công.)
Thành ngữ liên quan
  • "Worth its weight in gold": rất giá trị, vô cùng quý báu.
    • A good friend is worth its weight in gold. (Một người bạn tốt cùng quý báu.)
  • "Not worth a dime": không đáng một xu, vô giá trị (trái nghĩa với "worthful").
    • His promises are not worth a dime. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng một xu.)