worthful
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng giá, có giá trị, xứng đáng: "worthful" mô tả một người hoặc vật có giá trị, đáng được trân trọng hoặc chú ý vì phẩm chất hoặc công lao của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người bạn đáng giá, luôn ủng hộ tôi.)
- (Bức tranh cũ này rất có giá trị đối với những người sưu tập nghệ thuật.)
- (Những đóng góp của anh ấy cho dự án thực sự xứng đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "worthful of something": đáng được nhận hoặc trải nghiệm điều gì.
- Her efforts are worthful of praise. (Nỗ lực của cô ấy đáng được khen ngợi.)
- "a worthful experience": một trải nghiệm có giá trị, bổ ích.
- Traveling abroad is a worthful experience for personal growth. (Du lịch nước ngoài là một trải nghiệm có giá trị cho sự phát triển cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Worth (danh từ): giá trị, công lao.
- The worth of this book is immeasurable. (Giá trị của cuốn sách này là không thể đo đếm được.)
- Worthwhile (tính từ): đáng công sức, bổ ích.
- Attending the workshop was a worthwhile investment of time. (Tham dự hội thảo là một sự đầu tư thời gian đáng giá.)
- Worthless (tính từ, trái nghĩa): vô giá trị.
- This broken toy is worthless now. (Món đồ chơi hỏng này giờ đây vô giá trị.)
Từ đồng nghĩa
- Valuable: có giá trị (thường dùng về vật chất hoặc tinh thần).
- Meritorious: xứng đáng, có công lao (dùng cho hành động hoặc phẩm chất).
- Praiseworthy: đáng khen ngợi.
- Admirable: đáng ngưỡng mộ.
Các cụm từ liên quan
- "To make something worthful": làm cho điều gì đó trở nên có giá trị.
- Her dedication made the project worthful. (Sự cống hiến của cô ấy đã làm cho dự án trở nên có giá trị.)
- "Worthful contribution": đóng góp có giá trị.
- Every team member made a worthful contribution to the success. (Mỗi thành viên trong nhóm đều có đóng góp có giá trị vào thành công.)
Thành ngữ liên quan
- "Worth its weight in gold": rất có giá trị, vô cùng quý báu.
- A good friend is worth its weight in gold. (Một người bạn tốt là vô cùng quý báu.)
- "Not worth a dime": không đáng một xu, vô giá trị (trái nghĩa với "worthful").
- His promises are not worth a dime. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng một xu.)