worn-out

worn-out

The child's worn-out shoes had holes in both soles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiệt sức, mệt mỏi rã rời: "worn-out" mô tả trạng thái một người hoặc động vật hoàn toàn không còn năng lượng, cực kỳ mệt mỏi do làm việc quá sức hoặc thiếu nghỉ ngơi.
    • kỹ, mòn hỏng, không còn dùng được: "worn-out" cũng chỉ đồ vật đã bị sử dụng quá nhiều đến mức không còn hữu ích hoặc không thể sử dụng tiếp.
dụ sử dụng
  • Kiệt sức:

    • You look worn out after the long journey. (Bạn trông kiệt sức sau chuyến đi dài.)
    • The day's shopping left her worn out. (Một ngày mua sắm khiến ấy mệt rã rời.)
  • kỹ, mòn hỏng:

    • He threw away his worn-out shoes with flapping soles. (Anh ấy vứt bỏ đôi giày mòn đế bị bung ra.)
    • Only worn-out horses and cattle were left in the stable. (Chỉ còn những con ngựa gia súc kiệt sức ở lại trong chuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worn out": dùng như một trạng thái hoàn toàn mệt mỏi.

    • After working 12 hours straight, I was completely worn out. (Sau khi làm việc 12 giờ liên tục, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
  • "worn-out" với nghĩa bóng: chỉ một ý tưởng, chủ đề hoặc phong tục đã quá , không còn hiệu quả.

    • That worn-out joke is no longer funny. (Câu chuyện cười rích đó không còn buồn cười nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Worn (tính từ): mòn, (dùng cho đồ vật, ít khi dùng cho người).

    • The worn carpet needs replacing. (Tấm thảm cần được thay thế.)
  • Wear out (cụm động từ): làm mòn, làm kiệt sức.

    • The constant noise wears me out. (Tiếng ồn liên tục làm tôi kiệt sức.)
  • Outworn (tính từ): lỗi thời, không còn phù hợp (thường dùng cho ý tưởng).

    • These outworn traditions should be abandoned. (Những truyền thống lỗi thời này nên bị loại bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhausted: kiệt sức, mệt lử.
    • He was exhausted after the marathon. (Anh ấy kiệt sức sau cuộc đua marathon.)
  • Dilapidated: đổ nát, hư hỏng nặng (dùng cho đồ vật).
    • The dilapidated house was beyond repair. (Ngôi nhà đổ nát không thể sửa chữa được nữa.)
  • Tattered: rách nát, sờn (dùng cho quần áo).
    • His tattered coat was full of holes. (Chiếc áo khoác rách nát của anh ấy đầy lỗ thủng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wear out: làm kiệt sức hoặc làm mòn.
    • The children wore out their mother with constant questions. (Những đứa trẻ làm kiệt sức mẹ chúng bằng những câu hỏi liên tục.)
    • The constant friction wore out the soles of his shoes. (Ma sát liên tục làm mòn đế giày của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • To be worn to a frazzle: kiệt sức hoàn toàn, mệt lử.
    • After the exam, she was worn to a frazzle. (Sau kỳ thi, ấy kiệt sức hoàn toàn.)