worker
/'wə:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lao động, người làm việc: Một cá nhân thực hiện công việc, đặc biệt là công việc bằng tay chân hoặc trí óc để đổi lấy thu nhập.
- Thợ, công nhân: Một người làm việc trong một ngành nghề, lĩnh vực hoặc công việc cụ thể, thường là một phần của lực lượng lao động trong một tổ chức.
- Giai cấp công nhân: (Khi dùng số nhiều 'workers') Chỉ toàn bộ nhóm người lao động, đặc biệt là những người làm công ăn lương.
- Ong thợ: (Trong động vật học) Một con ong cái không có khả năng sinh sản trong đàn ong, có nhiệm vụ xây tổ, kiếm thức ăn và chăm sóc ấu trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a hard worker and always finishes her tasks on time. (Cô ấy là một người lao động chăm chỉ và luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)
- The factory employs over five hundred workers. (Nhà máy thuê hơn năm trăm công nhân.)
- The rights of workers must be protected. (Quyền lợi của giai cấp công nhân phải được bảo vệ.)
- The worker bees are essential for the survival of the hive. (Những con ong thợ là yếu tố thiết yếu cho sự sống còn của tổ ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Miracle worker": Người có khả năng đạt được những kết quả phi thường, khó tin.
- The surgeon was hailed as a miracle worker for saving the patient's life. (Vị bác sĩ phẫu thuật được ca ngợi như một người làm nên phép màu vì đã cứu sống bệnh nhân.)
"Social worker": Nhân viên công tác xã hội. (Lưu ý: Đây là một danh từ ghép, được liệt kê riêng dưới đây).
- "Office worker": Nhân viên văn phòng. (Lưu ý: Đây là một danh từ ghép, được liệt kê riêng dưới đây).
Biến thể và từ gần giống
- Work (động từ/danh từ): Làm việc / Công việc.
- Workforce (danh từ): Lực lượng lao động.
- Working class (danh từ): Giai cấp công nhân.
- Các danh từ ghép phổ biến:
- Social worker (n): Nhân viên công tác xã hội.
- Office worker (n): Nhân viên văn phòng.
- Factory worker (n): Công nhân nhà máy.
- Rescue worker (n): Nhân viên cứu hộ.
Từ đồng nghĩa
- Employee: Nhân viên, người làm công.
- Laborer: Lao động (thường chỉ công việc chân tay).
- Staff: Nhân viên (trong một tổ chức).
- Doer: Người hành động, người thực hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'worker'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'work').
Thành ngữ liên quan
- A worker bee: (Nghĩa bóng) Một người chăm chỉ, cần mẫn làm việc nhưng thường không ở vị trí lãnh đạo.
- He's not the boss, but he's the real worker bee of the department. (Anh ấy không phải là sếp, nhưng là người làm việc cần mẫn thực sự của bộ phận.)
danh từ
- người lao động, người làm việc
- thợ, công nhân
- (số nhiều) giai cấp công nhân, nhân dân lao động
- (động vật học) ong thợ