wonderworking
Định nghĩa
Tính từ:
- Có khả năng làm nên kỳ tích hoặc phép lạ: "wonderworking" mô tả một thực thể (người, vật, lực lượng) có khả năng thực hiện những điều phi thường, kỳ diệu, vượt quá sự hiểu biết thông thường, thường mang màu sắc tâm linh hoặc siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Vị thánh làm nên kỳ tích đã chữa lành người bệnh chỉ bằng một cái chạm.)
- (Các văn bản cổ mô tả một bùa hộ mệnh làm nên kỳ tích có thể điều khiển thời tiết.)
- (Trong văn hóa dân gian, thanh kiếm làm nên kỳ tích được cho là mang lại chiến thắng trong mọi trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a wonderworking force": một thế lực có khả năng tạo ra phép lạ, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc huyền bí. (Thế lực làm nên kỳ tích của ánh sáng thần thánh đã thanh tẩy ngôi đền.)
- "wonderworking powers": những quyền năng kỳ diệu, thường gắn với các nhân vật thần thoại hoặc thánh nhân. (Quyền năng làm nên kỳ tích của nhà tiên tri đã được hàng ngàn người chứng kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Wonderworker (danh từ): người làm nên kỳ tích, người thực hiện phép lạ. (Thánh Nicholas thường được gọi là người làm nên kỳ tích vì nhiều phép lạ của ngài.)
- Wonderwork (dan từ): kỳ tích, phép lạ. (Kỳ tích của ngôi đền cổ khiến mọi du khách kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Miraculous (adj): có tính chất phép lạ, kỳ diệu. (Sự hồi phục kỳ diệu của bệnh nhân khiến các bác sĩ ngạc nhiên.)
- Thaumaturgic (adj): thuộc về phép thuật, khả năng làm phép lạ (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc tôn giáo). (Quyền năng làm phép lạ của pháp sư được bộ lạc tôn kính.)
Thành ngữ liên quan
- Work wonders: làm nên điều kỳ diệu (thành ngữ phổ biến hơn "wonderworking" trong giao tiếp hàng ngày). (Loại thuốc mới này có thể làm nên điều kỳ diệu cho làn da của bạn.)