womb
/wu:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Giải phẫu học):
- Tử cung, dạ con: Một cơ quan cơ bắp, rỗng trong khung chậu của phụ nữ, nơi chứa và nuôi dưỡng bào thai đang phát triển trong thời kỳ mang thai.
Danh từ (Nghĩa bóng):
- Nơi bắt nguồn, trung tâm, lòng: Dùng để chỉ một nơi hoặc trạng thái mà từ đó một thứ gì đó được hình thành, phát triển hoặc được chứa đựng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giải phẫu):
- The baby develops in the mother's womb for approximately nine months. (Em bé phát triển trong tử cung của người mẹ trong khoảng chín tháng.)
- An ultrasound can show images of the womb. (Siêu âm có thể cho thấy hình ảnh của tử cung.)
Danh từ (Nghĩa bóng):
- Great ideas are often born in the womb of necessity. (Những ý tưởng lớn thường được sinh ra từ lòng của sự cần thiết.)
- The project was still in the womb of time. (Dự án vẫn còn đang trong trạng thái hình thành/trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the womb of time": trong tương lai, đang được hình thành và chưa hiện thực hóa.
- Many technological wonders were once just ideas in the womb of time. (Nhiều kỳ quan công nghệ từng chỉ là những ý tưởng đang chờ được hình thành.)
"from the womb to the tomb": từ khi sinh ra cho đến khi chết đi, suốt cả cuộc đời.
- The government promised care for its citizens from the womb to the tomb. (Chính phủ hứa hẹn chăm sóc công dân từ lúc lọt lòng cho đến khi nhắm mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Uterus (n): Tử cung (từ đồng nghĩa chuyên ngành y khoa cho nghĩa giải phẫu).
- Uterine (adj): (Thuộc về) tử cung.
- Uterine wall (Thành tử cung).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa giải phẫu: Uterus.
- Nghĩa bóng: Cradle (nôi), source (nguồn gốc), heart (trái tim, trung tâm).
Thành ngữ liên quan
- "fruit of the womb": con cái, đứa trẻ được sinh ra.
- They considered their children the most precious fruit of the womb. (Họ coi con cái là thành quả quý giá nhất của tình yêu.)
danh từ
- (giải phẫu) dạ con, tử cung
- (nghĩa bóng) ruột, trung tâm, lòng
- in the earth's wombtrong lòng quả đất
- in the womb of timestrong tương lai
- in the womb of nighttrong đêm tối dày đặc
Idioms
- from the womb to the tombtừ khi lọt lòng đến lúc chết
- fruit of the womb(xem) fruit