without
/wi' aut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ:
- Không có, thiếu: Dùng để diễn tả sự vắng mặt, thiếu hụt hoặc không có một người, vật, hoặc phẩm chất nào đó.
- Mà không (làm gì đó): Dùng để diễn tả một hành động xảy ra trong khi không có một hành động khác đi kèm.
- Ở bên ngoài (nghĩa cổ, ít dùng): Chỉ vị trí bên ngoài một không gian.
Ví dụ sử dụng
- Giới từ:
- She left without her umbrella. (Cô ấy đã rời đi mà không có chiếc ô của mình.)
- He managed to finish the job without any help. (Anh ấy đã xoay sở hoàn thành công việc mà không có bất kỳ sự giúp đỡ nào.)
- Can you live without your phone for a day? (Bạn có thể sống mà không có điện thoại một ngày không?)
- He spoke without thinking. (Anh ấy đã nói mà không suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do without (someone/something)": xoay sở, chịu đựng được khi không có ai/ cái gì.
- It's a luxury I can do without. (Đó là một thứ xa xỉ mà tôi có thể sống thiếu được.)
- "without fail": không bao giờ sai, chắc chắn, nhất định.
- He calls his mother every Sunday without fail. (Anh ấy gọi cho mẹ mỗi Chủ nhật không bao giờ quên.)
- "without a doubt": không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn.
- She is, without a doubt, the best candidate. (Cô ấy, không còn nghi ngờ gì nữa, là ứng viên xuất sắc nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Within (giới từ): bên trong, trong vòng (trái nghĩa với "without" trong nghĩa cổ về vị trí).
- Please stay within the school grounds. (Xin hãy ở trong khuôn viên trường.)
- With (giới từ): với, có (trái nghĩa phổ biến nhất).
- I'd like coffee with sugar. (Tôi muốn cà phê có đường.)
Từ đồng nghĩa
- Lacking: thiếu, không có.
- A day lacking sunshine. (Một ngày thiếu ánh nắng.)
- Devoid of: trống rỗng, không có (một phẩm chất nào đó).
- A statement devoid of truth. (Một tuyên bố không có sự thật.)
- In the absence of: trong sự vắng mặt của.
- In the absence of clear instructions, we could not proceed. (Trong sự vắng mặt của chỉ dẫn rõ ràng, chúng tôi không thể tiến hành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go without: nhịn, chịu thiếu thốn (cái gì cần thiết).
- During the war, many people had to go without proper food. (Trong chiến tranh, nhiều người phải nhịn đói.)
- Be without: không có, thiếu (thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định).
- We are not without hope. (Chúng ta không phải là không có hy vọng.)
Thành ngữ liên quan
- Without further ado: không chần chừ thêm nữa, ngay lập tức (thường dùng để giới thiệu).
- Without further ado, let me introduce our guest speaker. (Không chần chừ thêm nữa, hãy để tôi giới thiệu diễn giả khách mời của chúng ta.)
- Without rhyme or reason: không có lý do gì, vô lý.
- His anger seemed without rhyme or reason. (Cơn giận của anh ấy dường như không có lý do gì cả.)
giới từ
- không, không có
- to without travel without a ticketđi xe không (có) vé
- rumour without foundationtin đồn không căn cứ
- without endkhông bao giờ hết
- without numberkhông thể đếm được, hằng hà sa số
- to speak English without making mistakesnói tiếng Anh không lỗi
- (từ cổ,nghĩa cổ) ngoài; khỏi
- without this placengoài chỗ này; khỏi chỗ này
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) bên ngoài, phía ngoài, ở ngoài, ngoài
- to stay withoutở ngoài
liên từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi
danh từ
- phía ngoài, bên ngoài
- from withouttừ ngoài vào