without

/wi' aut/
Học thuật
Thân thiện
without

A child eats ice cream without a spoon.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Không , thiếu: Dùng để diễn tả sự vắng mặt, thiếu hụt hoặc không một người, vật, hoặc phẩm chất nào đó.
    • không (làm gì đó): Dùng để diễn tả một hành động xảy ra trong khi không một hành động khác đi kèm.
    • bên ngoài (nghĩa cổ, ít dùng): Chỉ vị trí bên ngoài một không gian.
dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • She left without her umbrella. ( ấy đã rời đi không chiếc ô của mình.)
    • He managed to finish the job without any help. (Anh ấy đã xoay sở hoàn thành công việc không bất kỳ sự giúp đỡ nào.)
    • Can you live without your phone for a day? (Bạn có thể sống không điện thoại một ngày không?)
    • He spoke without thinking. (Anh ấy đã nói không suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do without (someone/something)": xoay sở, chịu đựng được khi không ai/ cái .
    • It's a luxury I can do without. (Đó một thứ xa xỉ tôi có thể sống thiếu được.)
  • "without fail": không bao giờ sai, chắc chắn, nhất định.
    • He calls his mother every Sunday without fail. (Anh ấy gọi cho mẹ mỗi Chủ nhật không bao giờ quên.)
  • "without a doubt": không còn nghi ngờ nữa, chắc chắn.
    • She is, without a doubt, the best candidate. ( ấy, không còn nghi ngờ nữa, ứng viên xuất sắc nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Within (giới từ): bên trong, trong vòng (trái nghĩa với "without" trong nghĩa cổ về vị trí).
    • Please stay within the school grounds. (Xin hãytrong khuôn viên trường.)
  • With (giới từ): với, (trái nghĩa phổ biến nhất).
    • I'd like coffee with sugar. (Tôi muốn cà phê đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Lacking: thiếu, không .
    • A day lacking sunshine. (Một ngày thiếu ánh nắng.)
  • Devoid of: trống rỗng, không (một phẩm chất nào đó).
    • A statement devoid of truth. (Một tuyên bố không sự thật.)
  • In the absence of: trong sự vắng mặt của.
    • In the absence of clear instructions, we could not proceed. (Trong sự vắng mặt của chỉ dẫn rõ ràng, chúng tôi không thể tiến hành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go without: nhịn, chịu thiếu thốn (cái cần thiết).
    • During the war, many people had to go without proper food. (Trong chiến tranh, nhiều người phải nhịn đói.)
  • Be without: không , thiếu (thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định).
    • We are not without hope. (Chúng ta không phải không hy vọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Without further ado: không chần chừ thêm nữa, ngay lập tức (thường dùng để giới thiệu).
    • Without further ado, let me introduce our guest speaker. (Không chần chừ thêm nữa, hãy để tôi giới thiệu diễn giả khách mời của chúng ta.)
  • Without rhyme or reason: không có lý do , vô lý.
    • His anger seemed without rhyme or reason. (Cơn giận của anh ấy dường như không có lý do cả.)
without

A child eats ice cream without a spoon.

giới từ
  1. không, không
    • to without travel without a ticket
      đi xe không ()
    • rumour without foundation
      tin đồn không căn cứ
    • without end
      không bao giờ hết
    • without number
      không thể đếm được, hằng hà sa số
    • to speak English without making mistakes
      nói tiếng Anh không lỗi
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) ngoài; khỏi
    • without this place
      ngoài chỗ này; khỏi chỗ này
phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) bên ngoài, phía ngoài, ở ngoài, ngoài
    • to stay without
      ngoài
liên từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi
danh từ
  1. phía ngoài, bên ngoài
    • from without
      từ ngoài vào