withering
/'wi ri /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm héo, làm tàn úa: Chỉ tác động làm cho cây cối, hoa lá mất sức sống, khô héo và chết dần.
- Làm bối rối, làm mất tinh thần: Chỉ cái nhìn, lời nói hoặc thái độ có sức mạnh làm người khác cảm thấy xấu hổ, bẽ mặt hoặc hoàn toàn bị đánh bại về tinh thần.
- Rất mạnh mẽ, tàn khốc (về sự chỉ trích, tấn công): Chỉ sự phê phán, đả kích hoặc hỏa lực cực kỳ dữ dội và có sức hủy diệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plants faced the withering heat of the desert sun. (Những cây cối phải đối mặt với cái nóng như thiêu đốt làm chúng héo úa của mặt trời sa mạc.)
- She gave him a withering glance when he told the stupid joke. (Cô ấy liếc anh ta một cái nhìn khiến anh ta bẽ mặt khi anh ta kể câu chuyện cười ngớ ngẩn.)
- The general ordered a withering barrage of artillery fire. (Vị tướng ra lệnh một trận pháo kích dữ dội, tàn khốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a withering remark": một lời nhận xét chua chát, sắc bén nhằm hạ thấp hoặc làm nhục người khác.
- His withering remark about her presentation left her speechless. (Lời nhận xét chua chát của anh ta về bài thuyết trình của cô khiến cô không nói nên lời.)
"withering scorn": sự khinh miệt mãnh liệt, có sức công phá.
- The critic's review was filled with withering scorn for the artist's latest work. (Bài đánh giá của nhà phê bình tràn ngập sự khinh miệt mãnh liệt dành cho tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wither (động từ): làm héo, làm tàn; làm teo tóp lại; làm mất đi sức sống hoặc sức mạnh.
- The flowers withered without water. (Những bông hoa héo úa khi không có nước.)
- His confidence withered under her criticism. (Sự tự tin của anh ta lụi tàn dưới sự chỉ trích của cô.)
Từ đồng nghĩa
- Scorching (adj): thiêu đốt, gay gắt (về nhiệt độ hoặc lời chỉ trích).
- Devastating (adj): tàn phá, hủy diệt; gây sốc mạnh (về tác động tinh thần).
- Searing (adj): cháy bỏng, sâu sắc và gây đau đớn.
- Contemptuous (adj): đầy khinh miệt, coi thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "withering" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "wither".) - Wither away: héo dần, tàn lụi dần, biến mất dần. - Without support, the movement began to wither away. (Không có sự ủng hộ, phong trào bắt đầu tàn lụi dần.)
Thành ngữ liên quan
- A withering look/stare/glance: một cái nhìn/ánh mắt có thể "làm héo" người khác, tức là khiến họ cảm thấy vô cùng xấu hổ, bối rối hoặc sợ hãi.
- One withering look from the teacher silenced the entire class. (Chỉ một ánh mắt "có lửa" từ giáo viên đã khiến cả lớp im bặt.)
tính từ
- héo, tàn úa (cây cỏ, hoa lá...)
- làm khô héo, làm héo hắt
- làm bối rối
- a withering lookmột cái nhìn làm bối rối