wish
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Điều mong ước, nguyện vọng : Một điều cụ thể mà ai đó muốn xảy ra hoặc muốn có. Lời chúc : Lời bày tỏ hy vọng về điều tốt lành cho người khác, thường dùng ở dạng số nhiều. Ý muốn, lệnh : Một sự mong muốn được xem như một mệnh lệnh hoặc yêu cầu. Động từ : Mong muốn, ước : Cảm thấy hoặc bày tỏ một mong muốn mạnh mẽ về điều gì đó, đặc biệt là điều khó đạt được hoặc không thực...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A feeling of wanting something to happen or be true : A desire or hope for a particular thing. A polite expression of a desire for someone's well-being : Often used in the plural form to convey good intentions. An expressed will or command : Something that someone wants to be done. Verb : To desire or hope for something : To feel or express a want for something that is not cur...
See full definition →