wired
Định nghĩa
Tính từ:
- Được nối bằng dây, có dây: "wired" chỉ vật gì đó được buộc, gắn hoặc trang bị dây kim loại, thường là dây điện hoặc dây cáp.
- a wired fence (hàng rào có dây thép gai)
- Có hệ thống dây điện: Chỉ một ngôi nhà, tòa nhà hoặc thiết bị được lắp đặt dây dẫn điện hoặc dây điện thoại.
- a well-wired house (ngôi nhà có hệ thống dây điện tốt)
- Phấn khích, căng thẳng: Dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ trạng thái hưng phấn, lo lắng hoặc tràn đầy năng lượng, như sau khi uống cà phê hoặc adrenaline.
- I'm so wired I can't sleep (Tôi phấn khích đến nỗi không ngủ được)
Quá khứ của động từ 'wire':
- Đã nối dây, đã gắn dây: Hành động lắp đặt dây điện, dây cáp hoặc buộc bằng dây thép.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (có dây):
- The house is fully wired for internet. (Ngôi nhà đã được nối dây đầy đủ cho internet.)
- He used wired bundles to secure the newspapers. (Anh ấy dùng các bó dây thép để buộc chặt chồng báo.)
Tính từ (phấn khích):
- After three cups of coffee, she felt totally wired. (Sau ba tách cà phê, cô ấy cảm thấy hoàn toàn phấn khích.)
- The crowd was wired with excitement before the concert. (Đám đông hưng phấn vì phấn khích trước buổi hòa nhạc.)
Quá khứ động từ:
- The technician wired the building last week. (Kỹ thuật viên đã nối dây cho tòa nhà vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wired for sound": Được trang bị hệ thống âm thanh (thường dùng cho phòng thu hoặc rạp hát).
- The studio is wired for sound with the latest equipment. (Phòng thu được nối dây âm thanh với thiết bị mới nhất.)
"wired into": Kết nối chặt chẽ với một hệ thống hoặc mạng lưới.
- The company is wired into the global supply chain. (Công ty được kết nối chặt chẽ vào chuỗi cung ứng toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Wire (n, v): dây kim loại; hành động nối dây.
- The wire is too thin for this job. (Sợi dây quá mỏng cho công việc này.)
- Wireless (adj): không dây.
- Wireless technology has replaced wired connections. (Công nghệ không dây đã thay thế kết nối có dây.)
- Rewired (adj): đã được nối lại dây.
- The old house was rewired for safety. (Ngôi nhà cũ đã được nối lại dây để đảm bảo an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Có dây:
- Phấn khích:
- He was so pumped before the race. (Anh ấy rất hưng phấn trước cuộc đua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wire up: nối dây, lắp đặt hệ thống dây điện.
- They wired up the entire office for computers. (Họ đã nối dây toàn bộ văn phòng cho máy tính.)
Thành ngữ liên quan
- "wired to the moon" (thân mật): cực kỳ phấn khích hoặc mất ngủ vì quá hưng phấn.
- After the party, the kids were wired to the moon. (Sau bữa tiệc, lũ trẻ phấn khích đến tận trăng.)