wired

wired

The electrician installed a wired smoke detector on the ceiling.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được nối bằng dây, dây: "wired" chỉ vật đó được buộc, gắn hoặc trang bị dây kim loại, thường dây điện hoặc dây cáp.
      • a wired fence (hàng rào dây thép gai)
    • hệ thống dây điện: Chỉ một ngôi nhà, tòa nhà hoặc thiết bị được lắp đặt dây dẫn điện hoặc dây điện thoại.
      • a well-wired house (ngôi nhà hệ thống dây điện tốt)
    • Phấn khích, căng thẳng: Dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ trạng thái hưng phấn, lo lắng hoặc tràn đầy năng lượng, như sau khi uống cà phê hoặc adrenaline.
      • I'm so wired I can't sleep (Tôi phấn khích đến nỗi không ngủ được)
  2. Quá khứ của động từ 'wire':

    • Đã nối dây, đã gắn dây: Hành động lắp đặt dây điện, dây cáp hoặc buộc bằng dây thép.
dụ sử dụng
  • Tính từ ( dây):

    • The house is fully wired for internet. (Ngôi nhà đã được nối dây đầy đủ cho internet.)
    • He used wired bundles to secure the newspapers. (Anh ấy dùng các dây thép để buộc chặt chồng báo.)
  • Tính từ (phấn khích):

    • After three cups of coffee, she felt totally wired. (Sau ba tách cà phê, ấy cảm thấy hoàn toàn phấn khích.)
    • The crowd was wired with excitement before the concert. (Đám đông hưng phấn phấn khích trước buổi hòa nhạc.)
  • Quá khứ động từ:

    • The technician wired the building last week. (Kỹ thuật viên đã nối dây cho tòa nhà vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wired for sound": Được trang bị hệ thống âm thanh (thường dùng cho phòng thu hoặc rạp hát).

    • The studio is wired for sound with the latest equipment. (Phòng thu được nối dây âm thanh với thiết bị mới nhất.)
  • "wired into": Kết nối chặt chẽ với một hệ thống hoặc mạng lưới.

    • The company is wired into the global supply chain. (Công ty được kết nối chặt chẽ vào chuỗi cung ứng toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wire (n, v): dây kim loại; hành động nối dây.
    • The wire is too thin for this job. (Sợi dây quá mỏng cho công việc này.)
  • Wireless (adj): không dây.
    • Wireless technology has replaced wired connections. (Công nghệ không dây đã thay thế kết nối dây.)
  • Rewired (adj): đã được nối lại dây.
    • The old house was rewired for safety. (Ngôi nhà đã được nối lại dây để đảm bảo an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • dây:
  • Phấn khích:
    • He was so pumped before the race. (Anh ấy rất hưng phấn trước cuộc đua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wire up: nối dây, lắp đặt hệ thống dây điện.
    • They wired up the entire office for computers. (Họ đã nối dây toàn bộ văn phòng cho máy tính.)
Thành ngữ liên quan
  • "wired to the moon" (thân mật): cực kỳ phấn khích hoặc mất ngủ quá hưng phấn.
    • After the party, the kids were wired to the moon. (Sau bữa tiệc, trẻ phấn khích đến tận trăng.)