wire-haired

/'wai he d/
Học thuật
Thân thiện
wire-haired

A wire-haired terrier sits patiently on a groomer's table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông cứng thô: Dùng để mô tả một loại lông của động vật, đặc biệt chó, đặc điểm cứng, dày hơi thô, giống như dây kẽm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He owns a lovely wire-haired terrier. (Anh ấy sở hữu một chú chó terrier lông cứng rất đáng yêu.)
    • The breed standard requires a wire-haired coat. (Tiêu chuẩn giống yêu cầu một bộ lông cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wire-haired" thường được dùng như một tính từ ghép trực tiếp trước danh từ để chỉ giống chó hoặc đặc điểm lông cứng.
    • She prefers wire-haired breeds for hunting because their coat provides protection. ( ấy thích các giống chó lông cứng để đi săn bộ lông của chúng cung cấp sự bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wirehair (danh từ): Một cách viết gọn khác, thường dùng để chỉ giống chó lông cứng.
    • The Wirehair is known for its distinctive coat. (Giống Wirehair được biết đến với bộ lông đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Coarse-haired: lông thô.
  • Bristly: lông cứng dựng đứng.
Từ trái nghĩa
  • Smooth-haired: lông mượt.
  • Soft-coated: bộ lông mềm.
wire-haired

A wire-haired terrier sits patiently on a groomer's table.

tính từ
  1. lông cứng (chó...)

Từ tương tự