wire
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Dây kim loại : Một sợi dài, mảnh, linh hoạt làm bằng kim loại, thường được sử dụng để buộc, kết nối, hoặc làm vật liệu. Dây điện : Một dây dẫn kim loại được bọc cách điện, dùng để truyền tải điện năng hoặc tín hiệu điện. Điện báo, điện tín : Một tin nhắn được gửi bằng điện báo (nghĩa cũ). Động từ : Lắp đặt dây điện : Lắp đặt hệ thống dây dẫn điện cho một tòa nhà, thiết bị....
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A thin, flexible strand of metal : A long, thin piece of metal, often used to conduct electricity or for structural purposes. A telegram : A message sent by telegraph. A finishing line : A wire stretched across the finish line of a racetrack. Verb : To equip with wires : To install electrical wiring in a building or device. To fasten or secure with wire : To use wire to tie or...
See full definition →