wintry

/'wintri/ Cách viết khác : (wintry) /'wintri/
Học thuật
Thân thiện
wintry

The wintry landscape was covered in a blanket of fresh snow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về mùa đông, đặc điểm của mùa đông: Chỉ những liên quan đến, xảy ra trong, hoặc mang đặc trưng của mùa đông, như thời tiết lạnh giá, cảnh vật tiêu điều.
    • Lạnh lùng, lạnh nhạt (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả thái độ, cách cư xử hoặc bầu không khí thiếu sự ấm áp, thân thiện, giống như cái lạnh của mùa đông.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen - thời tiết/cảnh vật):
    • The landscape looked bleak and wintry under the grey sky. (Phong cảnh trông tiêu điều giá lạnh như mùa đông dưới bầu trời xám xịt.)
    • We are expecting wintry showers over the weekend. (Chúng tôi dự báo sẽ những cơn mưa lạnh giá như mùa đông vào cuối tuần.)
  • Tính từ (nghĩa bóng - thái độ):
    • She gave him a wintry smile that didn't reach her eyes. ( ấy nở một nụ cười lạnh lùng với anh ta, một nụ cười không chạm đến đôi mắt.)
    • The meeting concluded in a wintry atmosphere. (Cuộc họp kết thúc trong một bầu không khí lạnh nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wintry mix": Một thuật ngữ khí tượng chỉ sự kết hợp của nhiều loại giáng thủy mùa đông như mưa đá, tuyết, mưa lạnh cùng lúc.
    • The forecast warns of a wintry mix that could make roads slippery. (Dự báo cảnh báo về hỗn hợp giáng thủy mùa đông có thể khiến đường trơn trượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Wintery (adj): Cách viết biến thể khác của "wintry", cùng nghĩa.
  • Wintrily (adv): Một cách lạnh lẽo, lạnh lùng.
    • He nodded wintrily and turned away. (Anh ta gật đầu một cách lạnh lùng quay đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Frosty (giá rét), chilly (lạnh lẽo), bleak (lạnh lẽo ảm đạm), cold (lạnh).
  • Nghĩa bóng: Frosty (lạnh nhạt), icy (băng giá, lạnh lùng), glacial (lạnh lẽo, thờ ơ), unfriendly (không thân thiện).
Thành ngữ liên quan
  • A wintry blast: Một đợt gió lạnh buốt, thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc (nghĩa bóng) một sự đáp trả/ thái độ lạnh lùng bất ngờ.
    • His criticism was like a wintry blast to her enthusiasm. (Lời chỉ trích của anh ta như một cơn gió lạnh buốt thổi vào sự nhiệt tình của .)
wintry

The wintry landscape was covered in a blanket of fresh snow.

tính từ
  1. lạnh giá; hiu hắt m đạm như mùa đông
    • wintery weather
      thời tiết lạnh giá
  2. (nghĩa bóng) lạnh nhạt, lạnh lùng ((như) winterly)

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống