wing-case
/'wi 'keis/ Cách viết khác : (wing-sheath) /'wi ' i: /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Cánh cứng: Lớp vỏ cứng bên ngoài, thường có màu sắc và hoa văn, bao phủ và bảo vệ đôi cánh mềm bên trong (cánh bay) của một số loài côn trùng, như bọ cánh cứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The beetle's shiny wing-case is often iridescent. (Cánh cứng của con bọ cánh cứng thường óng ánh.)
- Scientists study the patterns on the wing-case to identify different species. (Các nhà khoa học nghiên cứu các hoa văn trên cánh cứng để xác định các loài khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu côn trùng: Thuật ngữ này được sử dụng chuyên ngành để mô tả cấu trúc bảo vệ, được hình thành từ đôi cánh trước đã biến đổi.
- The wing-case, or elytron, is a key characteristic of beetles. (Cánh cứng, hay elytron, là một đặc điểm chính của bọ cánh cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Elytron (số ít) / Elytra (số nhiều): Tên gọi khoa học chính xác hơn cho "wing-case" ở bọ cánh cứng.
- Wing-sheath: Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "wing-case".
Từ đồng nghĩa
- Elytron: Cánh cứng (từ chuyên môn).
- Forewing: Cánh trước (trong ngữ cảnh nói về chức năng bảo vệ, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì "forewing" ở một số côn trùng khác có thể dùng để bay).
danh từ
- (động vật học) cánh cứng (sâu bọ)