winey
Định nghĩa
Tính từ:
- Có vị của rượu vang: "winey" mô tả một hương vị hoặc đặc tính gợi nhớ đến rượu vang, thường là hơi đắng, chát hoặc có nồng độ cồn nhẹ, thường dùng để chỉ thực phẩm, đồ uống hoặc mùi hương.
- Mang đặc trưng của rượu vang: Từ này cũng có thể chỉ sự phong phú, đậm đà hoặc phức tạp giống như rượu vang.
Ví dụ sử dụng
- (Nước sốt có vị rượu vang đậm đà, kết hợp hoàn hảo với thịt.)
- (Loại phô mai này có mùi thơm hơi giống rượu vang, khiến nó lý tưởng để kết hợp với rượu vang đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"winey" trong ẩm thực: Thường dùng để miêu tả hương vị của nước sốt, giấm, hoặc các món ăn đã được ủ lâu.
- The balsamic vinegar had a distinctively winey finish. (Giấm balsamic có dư vị rượu vang rõ rệt.)
"winey" trong miêu tả mùi hương: Có thể dùng cho rượu vang hoặc các sản phẩm như nến, nước hoa.
- The perfume had a winey undertone that reminded her of autumn. (Nước hoa có một tầng hương giống rượu vang, gợi cho cô ấy nhớ về mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
Winy (tính từ): Biến thể chính tả của "winey", có cùng nghĩa.
- The winy flavor of the grape juice was surprisingly pleasant. (Hương vị rượu vang của nước nho thật dễ chịu một cách bất ngờ.)
Wine (danh từ): rượu vang.
- The wine list at the restaurant was extensive. (Danh sách rượu vang tại nhà hàng rất phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Winy: (từ đồng nghĩa chính tả).
- Vinous: (tính từ, trang trọng) có liên quan đến rượu vang, thường dùng trong văn chương hoặc khoa học.
Thành ngữ liên quan
- A winey note: một nốt hương hoặc vị giống rượu vang.
- The winey note in the chocolate made it a gourmet treat. (Nốt hương rượu vang trong sô cô la biến nó thành một món ăn cao cấp.)