windless

/'windlis/
Học thuật
Thân thiện
windless

The sailboat sits motionless on the windless lake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không gió, lặng gió: Mô tả điều kiện thời tiết khi không luồng không khí chuyển động, rất yên tĩnh tĩnh lặng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lake was perfectly still on a windless morning. (Mặt hồ hoàn toàn tĩnh lặng vào một buổi sáng không gió.)
    • He prefers windless days for sailing because the water is calmer. (Anh ấy thích những ngày lặng gió để đi thuyền buồm hơn mặt nước êm đềm.)
    • The air felt heavy and still in the windless valley. (Không khí cảm giác nặng nề yên ắng trong thung lũng không gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a windless calm": một sự yên lặng hoàn toàn không gió, thường dùng trong văn chương để mô tả bầu không khí tĩnh mịch.
    • A windless calm descended upon the forest at dusk. (Một sự yên lặng không gió bao trùm khu rừng khi hoàng hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Windlessly (trạng từ): một cách lặng gió, trong điều kiện không gió.
    • The smoke rose windlessly into the still air. (Khói bay lên một cách lặng lẽ trong không khí tĩnh mịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Calm: lặng, yên tĩnh (chỉ thời tiết).
  • Still: yên lặng, bất động.
  • Airless: ngột ngạt, thiếu không khí lưu thông.
Từ trái nghĩa
  • Windy: gió, nhiều gió.
  • Breezy: gió nhẹ.
  • Stormy: bão, gió mạnh.
windless

The sailboat sits motionless on the windless lake.

tính từ
  1. không gió, lặng gió

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "windless"